LENOVO TAB2 A7 30HC (59435933) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_7inch IPS _Call_ 3G_ Android 4.4_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 15-fd0015TU (A19C5PA): Cỗ Máy Hiệu Năng Toàn Diện Của Bạn
HP 15-fd0015TU là một cỗ máy được xây dựng trên một nền tảng không thỏa hiệp, nơi mọi thành phần đều được lựa chọn để mang lại trải nghiệm mượt mà và hiệu quả nhất. Với 16GB RAM kênh đôi làm trung tâm, đây là lựa chọn hoàn hảo cho những người dùng chuyên nghiệp không chấp nhận sự chờ đợi.
1. Nền Tảng Sức Mạnh Toàn Diện
2. Thiết Kế Cho Năng Suất Tối Đa
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
[Chưa cung cấp - Vui lòng xác nhận] |
|
RAM |
16GB (2x 8GB) DDR4 3200MHz (Dual Channel) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Viền mỏng, Chống lóa |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI 1.4b |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.59 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Người Dùng Không Thỏa Hiệp
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Toàn Diện" Này?
★★★★★ Anh Minh - Quản lý Dự án
"Công việc của tôi đòi hỏi phải mở cùng lúc email, Microsoft Teams, hàng chục tab trình duyệt, file Excel và phần mềm quản lý dự án. Chiếc HP 15 này xử lý tất cả một cách nhẹ nhàng. 16GB RAM thực sự tạo ra sự khác biệt, không còn phải chờ đợi hay khởi động lại máy giữa ngày. Hiệu suất làm việc của tôi đã tăng lên đáng kể."
★★★★★ Thảo Nhi - Sinh viên ngành Truyền thông Đa phương tiện
"Em làm việc với bộ Adobe (Photoshop, Premiere Pro, Illustrator) và 8GB RAM trước đây luôn là không đủ. Với 16GB RAM và card Iris Xe, em có thể chỉnh sửa video Full HD và các file thiết kế nặng một cách trơn tru. Màn hình lớn 15.6 inch cũng cho em không gian rộng rãi để sáng tạo."
★★★★★ Anh Khoa - Power User
"Tôi muốn một chiếc máy nhanh, mạnh và không có điểm yếu. Cấu hình này là hoàn hảo. Mọi thứ từ khởi động, mở ứng dụng cho đến chuyển đổi qua lại đều mượt như lụa. 16GB RAM là một sự đầu tư cho tương lai, tôi biết mình có thể dùng máy này trong nhiều năm nữa mà không sợ bị lỗi thời."
2. So Sánh: Đẳng Cấp Của Sự Toàn Diện
|
Tiêu chí |
HP 15 (A19C5PA) |
Phiên bản 8GB RAM |
Đối thủ (16GB RAM, không có Wi-Fi 6) |
|---|---|---|---|
|
Đa nhiệm & Mở nhiều ứng dụng |
Tốt nhất (16GB). |
Khá (Sẽ giới hạn đa nhiệm). |
Tốt nhất (16GB). |
|
Hiệu năng Đồ họa (Iris Xe) |
Tốt nhất (Mở khóa bởi 16GB RAM). |
Cơ bản (Bị giới hạn bởi RAM đơn). |
Tốt nhất. |
|
Kết nối Internet Tương lai |
Tốt nhất (Wi-Fi 6). |
Tốt nhất (Wi-Fi 6). |
Cơ bản (Wi-Fi 5). |
|
Giá trị tổng thể |
"Hiệu năng toàn diện, không thỏa hiệp". |
"Hiệu năng tốt nhưng giới hạn đa nhiệm". |
"Hiệu năng tốt, kết nối lỗi thời". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tại sao 16GB RAM lại quan trọng đến vậy?
2. Lợi ích của RAM kênh đôi (Dual Channel) là gì?
3. Máy này có phù hợp để làm đồ họa hay chơi game không?
| Memory | 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB) |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 1.4b; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 41Wh |
| Weight | 1.59 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS 144Hz slim bezel LCD, Acer ComfyViewTM LED-backlit TFT LCD
Weight: 2.4 Kg
CPU: Intel Core i3-1215U (up to 4.4 GHz, 10MB L3 cache, 6 cores, 8 threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8GB) + 1 khe
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (4.30GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz Anti-Glare
Weight: 2.33 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (4.30GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.1inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz Anti-Glare
Weight: 2.33 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg