LCD HP P244 (5QG35AA) | 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _HDMI _Display Port _0320EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Dell Latitude L5550 (71047019) – Laptop Doanh Nghiệp 15.6 inch, Hiệu Năng Cao, Siêu Bền
Dell Latitude L5550 là laptop doanh nghiệp cao cấp, màn hình lớn 15.6 inch FHD IPS, hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core Ultra 7 165U, RAM 16GB DDR5 5600MHz, SSD 512GB PCIe Gen 4, kết hợp Wi-Fi 6E và Thunderbolt 4.
Máy hướng đến doanh nhân, nhân viên văn phòng, kỹ sư, cần laptop mạnh mẽ, pin lâu, bảo mật cao và thiết kế bền bỉ.
🔍 1. Thông Số Kỹ Thuật Dell Latitude L5550 (71047019)
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70 – 4.90 GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (2 x 8GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD 1920×1080, IPS, Non-Touch, Anti-Glare, 250 nits, 45% NTSC, FHD+ IR Cam |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, 2× USB 3.2 Gen1 (1 PowerShare), 1× HDMI 2.1, 1× Universal Audio, 1× RJ45 Ethernet |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 Cells 54Wh |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
|
Hệ điều hành |
No OS (FreeDOS) |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng |
💡 2. Ưu Điểm Nổi Bật Dell Latitude L5550
👥 3. Đối Tượng Phù Hợp
⭐ 4. Đánh Giá Khách Hàng
⭐ 4.8/5 | 75 đánh giá
Anh Nam – Quản lý dự án
“Laptop chạy mượt các ứng dụng văn phòng, pin ổn, cổng kết nối Thunderbolt 4 cực tiện.”
Chị Lan – Nhân viên kinh doanh
“Màn hình 15.6 inch rộng, webcam IR cho họp online sắc nét. Bền, thiết kế hiện đại.”
IT Công ty – Tuấn
“Latitude L5550 bền bỉ, hỗ trợ đa nhiệm, Wi-Fi 6E và Bluetooth ổn định, tiện cho văn phòng.”
⚔️ 5. Bảng So Sánh Dell Latitude L5550 vs Dell Latitude 5520
|
Tiêu chí |
Latitude L5550 |
Latitude 5520 |
|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 165U |
Intel Core i7-1185G7 vPro |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen 4 SSD |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 250 nits |
15.6" FHD IPS 250 nits |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-A, RJ45 |
USB-A, USB-C, HDMI, RJ45 |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
1.80 kg |
|
Pin |
54Wh |
63Wh |
|
Đối tượng |
Cần hiệu năng mạnh, màn hình lớn, Wi-Fi 6E |
Cần pin lâu, đa nhiệm văn phòng |
Kết luận: Latitude L5550 mạnh hơn về CPU, RAM và cổng kết nối; Latitude 5520 phù hợp pin lâu và nhu cầu đa nhiệm văn phòng cơ bản.
6. Câu Hỏi Thường Gặp
1. L5550 có nâng cấp RAM được không?
RAM sử dụng 2 khe DDR5, có thể nâng cấp tối đa 32GB.
2. Pin dùng thực tế được bao lâu?
Khoảng 6–8 giờ làm việc văn phòng, 5–6 giờ khi họp online đa nhiệm.
3. Máy có chạy đồ họa nhẹ được không?
Chạy tốt Office, Zoom, Teams, lập trình nhẹ; không thích hợp render 3D hoặc đồ họa nặng.
4. Thunderbolt 4 dùng để làm gì?
5. Máy có cài sẵn Windows không?
Máy bán bản No OS (FreeDOS); khách hàng có thể cài Windows hoặc Linux theo nhu cầu.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x HDMI 2.1 port 1 x universal audio port 1 x RJ45 Ethernet port |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax +BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 54Wh |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FullHD (1920 x 1080) AG Non-Touch, 250nits
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.6GHz, E-core 0.9 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.09 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 226V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-8533 Mhz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 15.3" 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-reflection / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3,30-120Hz VRR
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg