RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2666Mhz (CMR16GX4M2A2666C16) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Dell Latitude 7350 (L7350-135U-16512U) – Laptop Siêu Nhẹ, Hiệu Năng Cao, Công Nghệ Mới
Dell Latitude 7350 là laptop doanh nghiệp 13.3 inch siêu nhẹ, trang bị CPU Intel Core Ultra 5 135U vPro, RAM 16GB LPDDR5 6400MHz, SSD 512GB PCIe Gen4, màn hình FHD+ IPS 250 nits.
Máy phù hợp doanh nhân, nhân viên văn phòng, freelancer cần máy nhẹ, pin lâu, bảo mật cao, hiệu năng ổn định.
🔍 1. Thông Số Kỹ Thuật Dell Latitude 7350 (L7350-135U-16512U)
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz) |
|
RAM |
16GB LPDDR5 6400MHz onboard |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 2230 PCIe Gen4 NVMe SSD |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics |
|
Màn hình |
13.3" FHD+ IPS, 250 nits, 45% NTSC, Anti-glare |
|
Cổng kết nối |
1× USB 3.2 Gen1 PowerShare, 2× Thunderbolt 4.0 (USB-C, Power Delivery & DisplayPort) |
|
Kết nối không dây |
Intel BE200 Wi-Fi 7 2x2 + Bluetooth |
|
Pin |
3 Cells 54Wh |
|
Trọng lượng |
1.15 kg |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu (có thể tùy chọn Windows) |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng |
💡 2. Điểm Nổi Bật Dell Latitude 7350
👥 3. Đối Tượng Phù Hợp
⭐ 4. Đánh Giá Khách Hàng
⭐ 4.9/5 | 60 đánh giá
Anh Tuấn – Quản lý dự án
“Laptop nhẹ, pin lâu, Thunderbolt 4 rất tiện cho docking station. Chạy mượt văn phòng.”
Chị Hồng – Trưởng phòng kinh doanh
“Màn hình FHD+ đẹp, bàn phím êm, thiết kế sang trọng, pin ổn. Rất hài lòng.”
IT Công ty – Minh
“Latitude 7350 bền, chạy đa nhiệm tốt, Wi-Fi 7 cực ổn định.”
⚔️ 5. Bảng So Sánh Dell Latitude 7350 vs Dell Latitude 7340
|
Tiêu chí |
Latitude 7350 (L7350-135U-16512U) |
Latitude 7340 |
|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 135U vPro |
Intel i5-1335U 13th Gen |
|
RAM |
16GB LPDDR5 6400MHz |
16GB LPDDR5 4800MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen4 SSD |
256GB PCIe Gen4 SSD |
|
Màn hình |
13.3" FHD+ IPS, 250 nits |
13.3" FHD+ 400 nits ComfView+ |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, 1× USB-A |
2× Thunderbolt 4, HDMI 2.0, USB-A |
|
Trọng lượng |
1.15 kg |
1.30 kg |
|
Pin |
54Wh |
57Wh |
|
Đối tượng |
Siêu nhẹ, Wi-Fi 7, doanh nhân di chuyển nhiều |
Màn hình sáng, chống chói ngoài trời |
Kết luận: Latitude 7350 nổi bật về trọng lượng siêu nhẹ và Wi-Fi 7, phù hợp người thường xuyên di chuyển; Latitude 7340 mạnh về màn hình sáng và pin ổn định.
6. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Latitude 7350 có nâng cấp RAM được không?
RAM hàn trên main, không nâng cấp được.
2. Pin thực tế sử dụng được bao lâu?
Khoảng 6–7 giờ làm việc văn phòng, 5–6 giờ họp Zoom + đa nhiệm.
3. Máy có chạy đồ họa nhẹ được không?
Chạy tốt Office, Zoom, Teams, lập trình nhẹ; không thích hợp render 3D hoặc đồ họa nặng.
4. Thunderbolt 4 dùng để làm gì?
5. Máy có cài sẵn Windows không?
Máy bán Ubuntu, khách hàng có thể cài Windows nếu muốn.
| CPU | Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz) |
| Memory | 16GB LPDDR5 6400MHz onboard |
| Hard Disk | 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 with Power Share 2 x Thunderbolt™4.0 with Power Delivery & DisplayPort (USB Type-C) |
| Wireless | Intel® BE200 Wi-Fi 7 2x2 + BT |
| Battery | 3 Cell 54WHrs |
| Weight | 1.15 kg |
| SoftWare | Ubuntu |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 PRO 5850U (8C / 16T, 1.9 / 4.4GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 (Upto 2TB M2 2280)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.2 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 7467MHz (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (12MB, Up to 4.40GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz onboard
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ IPS 250nits 45%NTSC Anti-glare
Weight: 1.15 kg