RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3000Mhz (CMR16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
Ryzen AI 7 350 | RAM 24GB | SSD 1TB | OLED 3K 120Hz | Wi-Fi 7 | Nhẹ 1.5kg
ASUS ZenBook S 16 UM5606KA-RK127WS – Ultrabook AI màn hình lớn cao cấp
ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS là mẫu ultrabook màn hình lớn 16 inch cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen™ AI 7 350, RAM 24GB LPDDR5X, SSD 1TB PCIe 4.0 cùng màn hình OLED 3K 120Hz đạt chuẩn màu PANTONE & DCI-P3. Sản phẩm hướng đến doanh nhân, designer, content creator, lập trình viên cần không gian hiển thị rộng, hiệu năng mạnh nhưng vẫn mỏng nhẹ.
Thông số kỹ thuật ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
Đánh giá chi tiết ASUS ZenBook S 16 OLED UM5606KA-RK127WS
🔹 Hiệu năng AI mạnh mẽ với AMD Ryzen™ AI 7 350
Bộ xử lý Ryzen AI 7 350 tích hợp NPU AI giúp tối ưu các tác vụ:
🔹 RAM 24GB LPDDR5X – Làm việc mượt mà lâu dài
Dung lượng RAM 24GB đủ dùng cho hầu hết nhu cầu chuyên nghiệp: Adobe, AutoCAD, Figma, Visual Studio, mở nhiều tab và ứng dụng cùng lúc.
🔹 Màn hình OLED 16 inch 3K 120Hz – Chuẩn sáng tạo nội dung
Không gian hiển thị lớn giúp:
🔹 Thiết kế cao cấp – Pin lớn 78Wh
Dù sở hữu màn hình 16 inch, máy chỉ 1.5kg, pin 78Wh cho thời gian sử dụng dài, phù hợp làm việc di động.
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Phạm Quốc D. – Video Editor
“Màn hình OLED 16 inch rất đã để dựng video, màu chuẩn PANTONE. 120Hz cuộn timeline mượt.”
⭐ Nguyễn Minh K. – Designer
“Không gian làm việc rộng, màu sắc chính xác. Máy mỏng nhẹ hơn tưởng tượng so với laptop 16 inch.”
⭐ Lê Hoàng T. – Doanh nhân
“Pin tốt, Wi-Fi 7 nhanh, có sẵn Office bản quyền nên dùng ngay khi mua.”
Bảng so sánh ASUS ZenBook S 16 OLED với đối thủ
|
Tiêu chí |
ZenBook S 16 UM5606KA |
MacBook Pro 16 M3 |
Dell XPS 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 7 350 |
Apple M3 |
Core Ultra 7 |
|
RAM |
24GB LPDDR5X |
18GB |
16GB |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Mini-LED 120Hz |
OLED 3.2K |
|
Trọng lượng |
1.50kg |
~2.1kg |
~2.0kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7, USB4 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 7 |
|
Giá trị / Giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 ZenBook S 16 nổi bật với trọng lượng nhẹ, màn hình OLED 3K và giá trị sử dụng cao.
Câu hỏi thường gặp
❓ ZenBook S 16 UM5606KA có nâng cấp RAM không?
👉 Không, RAM onboard 24GB – đủ dùng lâu dài cho công việc chuyên nghiệp.
❓ Máy có phù hợp dựng video 4K không?
👉 Có, rất phù hợp cho Premiere Pro, DaVinci Resolve, CapCut và các phần mềm đồ họa.
❓ Màn hình OLED có bền không?
👉 ASUS trang bị công nghệ bảo vệ OLED, hạn chế burn-in hiệu quả.
❓ Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 8–11 giờ tùy tác vụ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz) |
| Memory | 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB) |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+) |
| Driver | None |
| Other | 1 x Khe đọc thẻ SD 1 x Jack tai nghe/micrô 3.5 mm 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 1.4 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C |
| Wireless | Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Battery | Li-ion 4-Cell Battery, 54WHr |
| Weight | 1.67 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (up to two drives, 1x 2.5" HDD/SSD)
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 16GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P Processor 18M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 16GB Soldered DDR4-3200 (support 1x slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 (Upto 2TB M2 2280)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.21 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 LapTop GPU (6GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU | Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 400 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 330 (50 TOPS NPU, 4 lõi, up to 4.5 Ghz)
Memory: 16GB DDR5 1 khe Onboard + 1 khe trống nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 1TB)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 nit Màn hình chống chói 1920 x 1200 pixels (FullHD+)
Weight: 1.67 kg