Màn Hình - LCD Lenovo LI2215s (65CCAAC6VN) 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) AntiGlare _VGA _1118D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell 16 Plus DB16250 (DB6U5387W1) | Core™ Ultra 5-226V | 16GB LPDDR5x | SSD 1TB | Màn hình 2K 100% sRGB
🔍 Giới thiệu Dell 16 Plus DB16250
Dell 16 Plus DB16250 (DB6U5387W1) là mẫu laptop cao cấp dành cho doanh nhân, nhân viên văn phòng nâng cao, sinh viên thiết kế – sáng tạo nội dung, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 5-226V tích hợp AI, RAM LPDDR5x 8533MHz, SSD 1TB và màn hình 16 inch 2K (2560×1600) chuẩn màu 100% sRGB. Thiết kế gọn gàng, hiệu năng ổn định, tối ưu làm việc dài giờ.
⚙️ Thông số kỹ thuật Dell 16 Plus DB16250
🚀 Hiệu năng & Trải nghiệm sử dụng
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình rất đẹp, làm việc trên Excel và thiết kế nhẹ rất đã mắt. Máy chạy mát.” – Anh Hùng (Văn phòng)
⭐⭐⭐⭐⭐ “SSD 1TB quá tiện, không lo thiếu dung lượng. Thiết kế sang, đúng chất Dell.” – Chị Lan (Kinh doanh)
⭐⭐⭐⭐☆ “RAM không nâng cấp được nhưng bù lại tốc độ LPDDR5x rất nhanh.” – Minh Tuấn
📊 Bảng so sánh Dell 16 Plus DB16250 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
RAM |
Màn hình |
SSD |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
Dell 16 Plus DB16250 |
Core Ultra 5-226V |
LPDDR5x 16GB |
16” 2K 100% sRGB |
1TB |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Pavilion Plus 16 |
Core i7 Gen 13 |
DDR5 |
2.5K |
512GB |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS Vivobook 16X |
Core i5 |
DDR4 |
FHD |
512GB |
⭐⭐⭐ |
|
Lenovo IdeaPad Pro 5 |
Ryzen 7 |
DDR5 |
2.5K |
512GB |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Ưu thế Dell: SSD 1TB sẵn, màn hình 16” 2K chuẩn màu, Thunderbolt 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Dell 16 Plus DB16250 có nâng cấp RAM được không?
➡️ Không, RAM LPDDR5x onboard cố định 16GB.
2. Máy có phù hợp học thiết kế đồ họa không?
➡️ Phù hợp cho thiết kế 2D, chỉnh ảnh, edit video nhẹ nhờ màn hình 100% sRGB.
3. Intel Core Ultra 5 có AI để làm gì?
➡️ Hỗ trợ tác vụ AI nhẹ, tối ưu hiệu năng, tiết kiệm pin và xử lý thông minh.
4. Có xuất hóa đơn VAT không?
➡️ Có, giá đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI |
| Memory | 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được ) |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe ) |
| VGA | Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 1 x USB 3.2 1 x Thunderbolt 4 Audio combo 1 x HDMI |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4 cell 64 Wh |
| Weight | 1.9 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core Ultra 5 226V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 14" 2.8K (2880x1800) OLED 400nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision®
Weight: 986 g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-226V ( 2.1 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 8 nhân, 8 luồng ), Intel AI
Memory: 16GB Onboard LPDDR5x 8533MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Onboard graphics Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" ( 2560 x 1600 ) Quad HD (2K) WVA , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 100% sRGB , Màn hình chống lóa , ComfyView
Weight: 1.9 kg