LENOVO TAB2 A7 30HC (59435933) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_7inch IPS _Call_ 3G_ Android 4.4_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS VIVOBOOK 15 OLED A1505ZA-MA415W
⭐ 1. Tổng quan sản phẩm
Asus Vivobook 15 OLED A1505ZA-MA415W là mẫu laptop văn phòng – học tập cao cấp trong tầm giá, nổi bật với màn hình OLED 2.8K 120Hz, CPU Intel Core i5-12500H mạnh mẽ, RAM 16GB và thiết kế bạc sang trọng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng, người làm sáng tạo nội dung nhẹ và những ai cần hiệu năng mạnh + màn đẹp.
⚙️ 2. Thông số kỹ thuật Asus Vivobook 15 OLED A1505ZA-MA415W
CPU
RAM
Ổ cứng
Card đồ họa
Màn hình – Điểm mạnh nhất
Cổng kết nối
Kết nối – Pin – Trọng lượng
Hệ điều hành
⭐ 3. Ưu điểm – Nhược điểm
✔ Ưu điểm
❌ Nhược điểm
⭐ 4. ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (MẪU CHUẨN SEO)
★★★★★ 4.8/5 – 412 đánh giá
Minh Trí – Sinh viên kiến trúc
“Màn OLED quá nét, làm bài render nhẹ và chỉnh ảnh rất đã. Máy chạy nhanh, không bị lag.”
Hải Yến – Dân văn phòng
“Thiết kế sang, màn đẹp, gõ phím êm. Mua để làm việc và xem phim rất thích.”
Tuấn Kiệt – Freelancer
“CPU mạnh, 16GB RAM chạy Adobe mượt. Tầm giá này quá ổn.”
⭐ 5. BẢNG SO SÁNH VIVOBOOK 15 OLED A1505ZA vs ĐỐI THỦ
|
Tiêu chí |
Vivobook 15 OLED A1505ZA |
Lenovo IdeaPad Slim 5 |
Acer Aspire 7 2024 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-12500H (H-series mạnh) |
Ryzen 5 7530U |
i5-12450H |
|
RAM |
16GB |
8–16GB |
8GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
OLED 2.8K 120Hz |
IPS FHD |
IPS FHD 144Hz |
|
Card |
Iris Xe |
Radeon |
GTX 1650 (gaming) |
|
Pin |
50Wh |
56Wh |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
1.5kg |
2.1kg |
|
Giá |
Hợp lý |
Cao hơn |
Cao hơn |
👉 Kết luận: Vivobook 15 OLED A1505ZA có màn hình đẹp nhất, phù hợp làm văn phòng – sáng tạo nội dung nhẹ.
⭐ 6. Câu hỏi thường gặp
1. Laptop có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM hàn 16GB.
✔ Nhưng 16GB DDR4 đã đủ dùng 3–4 năm cho mọi tác vụ.
2. Máy chơi game được không?
✔ Game nhẹ: LOL, FO4, Valorant mượt.
❌ Không dành cho game nặng AAA.
3. Màn OLED có bị lưu ảnh không?
Asus trang bị Pixel Refresh → giảm nguy cơ burn-in tối đa.
4. Pin sử dụng được bao lâu?
5–7 tiếng tùy nhu cầu văn phòng.
5. Máy phù hợp với ai?
✔ Sinh viên ngành design / multimedia
✔ Dân văn phòng cần màn đẹp
✔ Làm content, chỉnh ảnh nhẹ
✔ Người cần máy mạnh – giá hợp lý
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1 x USB 2.0 Jack tai nghe 3.5 mm 2 x USB 3.2 HDMI |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 50Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16Gb (8Gb onboard + 1 khe rời) DDR4 3200
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,53 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-1360P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.2 / 5.0GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 18MB
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX A500 4GB GDDR6
Display: 32GB Soldered LPDDR5x-7500 Non-ECC
Weight: 1.70 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core I5-13500H (2.6GHz up to 4.7GHz, 12 nhân 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB, 2 Khe cắm, Up to 32GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX3050 6GB
Display: 16.1"FHD 1920x1080 IPS, 144Hz, 250 nits, màn hình chống chói anti-glare, 45% NTSC
Weight: 2.31KG
CPU: Intel Core 7 processor 150U (12MB, Up to 5.40GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200 MT/s (2 khe)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: Nvidia GeForce MX570A 2GB GDDR6 / Intel® Graphics
Display: 14.0 inch 2.2K (2240x1400), Anti-Glare, 300nits, WVA Display w/ComfortView Plus Support
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) 120Hz 100% DCI-P3 600 nits
Weight: 1.7 kg