Màn Hình - LCD SAMSUNG (LS22F355FHEXXV) 21.5 inchs Full HD (1920 x 1080) LED Anti Glare _VGA _4717S

CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU |
Memory | 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe) |
Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
VGA | Intel® Arc™ |
Display | 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 % |
Driver | None |
Other | 2x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại A 2x Thunderbolt™ 4, tương thích USB4, hỗ trợ xuất hình ảnh / sạc nhanh 1x HDMI 2.1 TMDS 1 Jack cắm âm thanh combo 3.5mm 1x RJ45 Gigabit Ethernet |
Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Hai băng tần) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
Battery | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
Weight | 1.29 kg |
SoftWare | Windows 11 Pro |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 18MB, lên tới 4.5 GHz, 14 nhân); Intel® AI Boost NPU
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg