RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3000Mhz (CMR16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7CR (NH.QPESV.003)
Ryzen 5 7535HS | RTX 4050 6GB | 180Hz | 100% sRGB | Gaming & Đồ Họa Chuyên Nghiệp
🔥 Mô tả ngắn chuẩn SEO
Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7CR là laptop gaming thế hệ mới trang bị AMD Ryzen™ 5 7535HS cùng NVIDIA GeForce RTX™ 4050 6GB, nổi bật với màn hình ProPanel 180Hz – 100% sRGB – 300 nits, cực kỳ phù hợp cho game thủ, designer, editor video và sinh viên kỹ thuật.
🚀 Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen™ 5 7535HS
Bộ vi xử lý Ryzen 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.55GHz) mang lại:
Kết hợp RAM 16GB DDR5, máy đáp ứng mượt mà các tác vụ nặng ngay khi xuất xưởng.
🎮 RTX 4050 6GB – DLSS 3 & Ray Tracing thế hệ mới
Trang bị NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 với:
👉 Phù hợp chơi game AAA, làm đồ họa 3D, AI, render.
🖥️ Màn hình ProPanel 15.6” FHD IPS 180Hz – 100% sRGB
Điểm nổi bật lớn nhất của phiên bản này:
➡️ Hiếm trong phân khúc RTX 4050 có màn hình đẹp như vậy.
❄️ Thiết kế gọn nhẹ – NitroSense thông minh
🔌 Kết nối hiện đại – USB4 40Gbps
📋 Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ProPanel R7CR
|
Hạng mục |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
GPU |
NVIDIA RTX 4050 6GB |
|
Màn hình |
15.6” FHD IPS 180Hz, 100% sRGB |
|
Pin |
57Wh |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
Tình trạng |
Brand New – Có VAT |
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ProPanel R7CR
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Đức Mạnh – Game thủ
“Màn hình 180Hz rất mượt, chơi Valorant với CS2 cực đã. RTX 4050 mạnh hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Ngọc Anh – Designer
“Màn 100% sRGB làm thiết kế rất yên tâm, hiếm máy tầm giá này có màn đẹp vậy.”
⭐⭐⭐⭐☆ Phạm Quốc Huy – Sinh viên IT
“Máy nhẹ, cấu hình mới, render ổn. Giá so với cấu hình rất tốt.”
👉 Đánh giá chung: Màn hình xuất sắc – hiệu năng mạnh – bảo hành dài.
🔍 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Nitro V ProPanel R7CR |
ASUS TUF A15 |
Lenovo LOQ |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12450H |
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz – 45% NTSC |
144Hz – 45% NTSC |
|
USB4 |
✅ Có |
❌ |
❌ |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
~2.3kg |
~2.4kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
|
Giá trị |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V ProPanel vượt trội màn hình & bảo hành.
Các câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 15 ProPanel có chơi game AAA không?
Có. RTX 4050 + Ryzen 5 7535HS chơi mượt các game AAA hiện nay ở thiết lập cao.
Màn hình 100% sRGB có phù hợp làm đồ họa không?
Rất phù hợp cho thiết kế, chỉnh ảnh, dựng video bán chuyên và chuyên nghiệp.
Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD NVMe.
Pin dùng được bao lâu?
Khoảng 4–6 tiếng với nhu cầu văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Memory | 16GB DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores. |
| Display | 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2x ports for USB 3.2 Gen 1 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wifi + Bluetooth |
| Battery | 4 cell, 57Whr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (up to two drives, 1x 2.5" HDD/SSD)
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 16GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 LapTop GPU (6GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 1x 32GB CSODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.76 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU | Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 400 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân; 12 luồng; upto 4.55 GHz; 3MB L2 Cache, 16MB L3 Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA CUDA Cores.
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, sRGB 100%, 180Hz
Weight: 2.1 kg