PC Dell Precision 5820 Tower XCTO Base (42PT58DW30) | Intel Xeon W-2223 | 32GB | 256GB SSD _ 1TB | NVIDIA Quadro P620 2GB | Win 10 Pro | 0521A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP (NH.QPGSV.004) – Ryzen 5 6600H, RTX 2050, Màn 165Hz
Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP là mẫu laptop gaming tầm trung rất đáng chú ý với CPU AMD Ryzen 5 6600H, card đồ họa RTX 2050, RAM 16GB DDR5 và màn hình 165Hz mượt mà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, người dùng cần hiệu năng mạnh trong tầm giá hợp lý.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
🚀 Hiệu năng thực tế – Ryzen mạnh, RTX mượt
Sự kết hợp giữa Ryzen 5 6600H và RTX 2050 mang lại hiệu năng rất tốt trong phân khúc:
🎮 Gaming
💻 Học tập & làm việc
👉 Ưu điểm lớn: RAM 16GB DDR5 sẵn, không cần nâng cấp ngay.
🖥️ Màn hình 165Hz – Lợi thế lớn cho game thủ
❄️ Tản nhiệt Nitro V – Ổn định khi tải nặng
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
Lê Quang H. – Sinh viên IT
“Ryzen 6600H chạy code rất khỏe, RAM 16GB sẵn là điểm cộng lớn.”
Nguyễn Minh P. – Game thủ
“Màn 165Hz chơi Valorant rất mượt, RTX 2050 có DLSS nên FPS cao.”
Trần Anh T. – Kỹ thuật viên
“Hiệu năng tốt trong tầm giá, cổng USB4 khá hiếm ở phân khúc này.”
⭐ Đánh giá trung bình: 4.7 / 5
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 15 R2UP |
Ryzen 5 6600H |
RTX 2050 |
FHD 165Hz |
RAM 16GB, USB4 |
|
Acer Nitro V i5-13420H |
i5 Gen 13 |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
CPU đời mới |
|
ASUS TUF FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
Thiết kế cứng cáp |
👉 Nitro V Ryzen nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn + màn 165Hz.
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Nitro V 15 R2UP có chơi game nặng được không?
✔ Chơi tốt eSports và game AAA ở Medium – High, hỗ trợ DLSS.
2. RAM 16GB có đủ dùng lâu dài không?
✔ Hoàn toàn đủ cho gaming & học tập, có thể nâng thêm nếu cần.
3. USB Type-C có xuất màn hình không?
✔ Có, USB4 hỗ trợ DisplayPort, xuất màn hình ngoài rất tiện.
4. Máy có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp sinh viên IT, kỹ thuật, đồ họa cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C USB 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Battery | 4-cell 57Wh |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 9 5900HX (3.30 GHz Up to 4.60 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3070 with 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz 3ms with ComfortView Plus
Weight: 2,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDR4 Bus 3200MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® Quadro T500 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 7 5700U 1.8Ghz up to 4.3GHz
Memory: 16GB (8GB DDR4-3200 Onboard + 8GB DDR4-3200 Sodim)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 15.6 FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare
Weight: 1.61 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg