Tablet Lenovo A7 10 (59434752) _ MTK 8127 QC 1.3GHZ _ 1GB _ 8GB _ WIFI _ ANDROID 4.4 _ 10153PS
1,630,000
1,699,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| Thông tin chung | |
| Tên sản phẩm | Lenovo S8 50LC (59429256) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 12 Tháng Chính Hãng |
| Cấu hình | |
| CPU | Z3745(4*1.33) |
| Ram | 2GB |
| Bộ nhớ trong | 16GB EMMC |
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ nâng cấp bằng thẻ microSD |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 8.0 inch WSVGA |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Camera | |
| Trước | 8.0MP |
| Sau |
1.6Mp |
| Kết nối | |
| Wifi | 802.11 b/g/n |
| 3G | Có, HSPA+ (42M/11M) ; WCDMA :850/900/1900/2100 ; EDGE/GSM : 850/900/1800/1900 |
| Bluetooth | Bluetooth v4.0 |
| Gọi điện | Có |
| GPS | GPS, Accelerometer (G-sensor), Vibrator |
| Kết nối USB | 1 x Micro USB with OTG |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Audio Jack (Headphone / Mic-in) |
| Ứng dụng | |
| Hệ điều hành | Android 4.4 |
| Mạng xã hội | Facebook, Yahoo, Zing,....... |
| Định dạng Video | 3GP, MPEG1/2/4, FLV, MJPG, H263, H264 etc. formats HD video playback, support H.263, MPEG-1/2 MP/HP, MPEG 4-ASP, VC-1, Real Video 8/9/10, H.264(AVC) HP video decoding |
| Định dạng Audio | Hệ thống âm thanh vòm Dolby , MP3, WMA, MP2, OGG, AAC, M4A, MA4, FLAC, APE etc |
| Ghi âm | Có |
| Thông số khác | |
| Pin | 4290mAh |
| Trọng lượng | 324 g |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, cáp nối, sách hướng dẫn |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Thông tin chung | |
| Tên sản phẩm | Lenovo S8 50LC (59429256) |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Bảo hành | 12 Tháng Chính Hãng |
| Cấu hình | |
| CPU | Z3745(4*1.33) |
| Ram | 2GB |
| Bộ nhớ trong | 16GB EMMC |
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ nâng cấp bằng thẻ microSD |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 8.0 inch WSVGA |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Camera | |
| Trước | 8.0MP |
| Sau |
1.6Mp |
| Kết nối | |
| Wifi | 802.11 b/g/n |
| 3G | Có, HSPA+ (42M/11M) ; WCDMA :850/900/1900/2100 ; EDGE/GSM : 850/900/1800/1900 |
| Bluetooth | Bluetooth v4.0 |
| Gọi điện | Có |
| GPS | GPS, Accelerometer (G-sensor), Vibrator |
| Kết nối USB | 1 x Micro USB with OTG |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Audio Jack (Headphone / Mic-in) |
| Ứng dụng | |
| Hệ điều hành | Android 4.4 |
| Mạng xã hội | Facebook, Yahoo, Zing,....... |
| Định dạng Video | 3GP, MPEG1/2/4, FLV, MJPG, H263, H264 etc. formats HD video playback, support H.263, MPEG-1/2 MP/HP, MPEG 4-ASP, VC-1, Real Video 8/9/10, H.264(AVC) HP video decoding |
| Định dạng Audio | Hệ thống âm thanh vòm Dolby , MP3, WMA, MP2, OGG, AAC, M4A, MA4, FLAC, APE etc |
| Ghi âm | Có |
| Thông số khác | |
| Pin | 4290mAh |
| Trọng lượng | 324 g |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, cáp nối, sách hướng dẫn |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60 Hz, Acer ComfyView
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core U9 185H (upto 5.10 GHz, 16 nhân 22 luồng, 24MB)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400Mhz
HDD: 1TB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB
Display: 14.5 inch WQXGA (2560 x 1600) 165Hz 100% sRGB, 350nits Acer ComfyView
Weight: 1.9 kg