HP 416A Black/ Cyan /Yellow/ Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (W2040A/ W2041A/ W2042A/ W2043A) | 0820EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc| Mã sản phẩm (SKU) | P2018H |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 19.5" |
| Độ phân giải | 1600 x 900 ( 16:9 ) |
| Tấm nền | IPS LED |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Tần số quét | 30 - 83 kHz (H) ; 56 - 76 Hz (V) |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
| Góc nhìn | 160° (vertical) typical, 170° (horizontal) typical |
| Khả năng hiển thị màu sắc | Black ; 16.7 million colors |
| Độ tương phản | 1,000:1 (typ). Up to 4,000,000 : 1 (dynamic) |
| Bề mặt màn hình | Màn hình chống lóa (chói) |
| Cổng mở rộng | 2 x USB 3.0 ports (Side) ; 2 x USB 2.0 ports (Bottom) ; Stand lock feature |
| Cổng xuất hình | Analog VGA + HDMI 1.4 + DisplayPort 1.2 + USB 3.0 Upstream Port |
| Camera tích hợp | Không |
| Loa tích hợp | Không |
| Khối lượng | 4.23 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn 2 chấu + VGA Cable + USB 3.0 Cable (enables the USB ports) + DisplayPort Cable + CD Manual + Stand Riser + Stand base |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Mã sản phẩm (SKU) | P2018H |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 19.5" |
| Độ phân giải | 1600 x 900 ( 16:9 ) |
| Tấm nền | IPS LED |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Tần số quét | 30 - 83 kHz (H) ; 56 - 76 Hz (V) |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
| Góc nhìn | 160° (vertical) typical, 170° (horizontal) typical |
| Khả năng hiển thị màu sắc | Black ; 16.7 million colors |
| Độ tương phản | 1,000:1 (typ). Up to 4,000,000 : 1 (dynamic) |
| Bề mặt màn hình | Màn hình chống lóa (chói) |
| Cổng mở rộng | 2 x USB 3.0 ports (Side) ; 2 x USB 2.0 ports (Bottom) ; Stand lock feature |
| Cổng xuất hình | Analog VGA + HDMI 1.4 + DisplayPort 1.2 + USB 3.0 Upstream Port |
| Camera tích hợp | Không |
| Loa tích hợp | Không |
| Khối lượng | 4.23 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn 2 chấu + VGA Cable + USB 3.0 Cable (enables the USB ports) + DisplayPort Cable + CD Manual + Stand Riser + Stand base |
CPU: 11th Gen Intel® Core™ i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD (M.2 SSD, 2 slots Type 2280)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 1560MHz, Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (300Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,20 Kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U (12MB, up to 5.20GHz)
Memory: 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB)
HDD: SSD 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA Touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg