PC HP Z240 Workstation (L8T12AV) Intel® Xeon® E3-1225 v5 _4GB _1TB _Quadro® K620 2GB _19106EL

Hãng sản xuất |
HP |
Chủng loại |
HP Z240 Workstation |
Part Number |
L8T12AV |
Kiểu dáng |
Tower |
Bộ vi xử lý |
Intel® Xeon® E3-1225 v6 Processor (3.3 GHz, up to 3.7 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 core, 80W) |
Chipset |
Intel® C236 Chipset |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4-2400 nECC (1x8GB) Unbuffered RAM |
Số khe cắm |
4 DIMM |
Dung lượng tối đa |
Up to 64 GB DDR4-2400 ECC/non-ECC SDRAM (Transfer rates up to 2400 MT/s) |
VGA |
NVIDIA Quadro M2000 4GB 4xDP 1st Graphics |
Ổ cứng |
1TB 7200 RPM SATA 1st HDD |
Giao tiếp mạng |
Integrated Intel® I219LM PCIe GbE |
Khe cắm mở rộng |
1 PCIe Gen3 x16; 1 PCIe Gen3 x4 (x4 connector); 1 PCIe Gen3 x4 (x16 connector); 1 PCIe Gen3 x1; 1 M.2 PCIe Gen3 x4 |
Cổng giao tiếp |
Front: 2 USB 3.0; 2 USB 2.0 (1 charging); 1 headphone; 1 microphone Back: 4 USB 3.0; 2 USB 2.0; 2 DisplayPort 1.2; 1 DVI-I single link; 2 PS/2; 1 RJ-45; 1 audio line-in; 1 audio line-out |
Ổ quang |
9.5mm Slim SuperMulti DVDRW 1st ODD |
Công suất nguồn |
400W 92 percent eff. Chassis |
Bàn phím |
Có |
Chuột |
Có |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
170 x 442 x 399 mm |
Hệ điều hành |
Linux |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hãng sản xuất |
HP |
Chủng loại |
HP Z240 Workstation |
Part Number |
L8T12AV |
Kiểu dáng |
Tower |
Bộ vi xử lý |
Intel® Xeon® E3-1225 v6 Processor (3.3 GHz, up to 3.7 GHz w/Turbo Boost, 8 MB cache, 4 core, 80W) |
Chipset |
Intel® C236 Chipset |
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4-2400 nECC (1x8GB) Unbuffered RAM |
Số khe cắm |
4 DIMM |
Dung lượng tối đa |
Up to 64 GB DDR4-2400 ECC/non-ECC SDRAM (Transfer rates up to 2400 MT/s) |
VGA |
NVIDIA Quadro M2000 4GB 4xDP 1st Graphics |
Ổ cứng |
1TB 7200 RPM SATA 1st HDD |
Giao tiếp mạng |
Integrated Intel® I219LM PCIe GbE |
Khe cắm mở rộng |
1 PCIe Gen3 x16; 1 PCIe Gen3 x4 (x4 connector); 1 PCIe Gen3 x4 (x16 connector); 1 PCIe Gen3 x1; 1 M.2 PCIe Gen3 x4 |
Cổng giao tiếp |
Front: 2 USB 3.0; 2 USB 2.0 (1 charging); 1 headphone; 1 microphone Back: 4 USB 3.0; 2 USB 2.0; 2 DisplayPort 1.2; 1 DVI-I single link; 2 PS/2; 1 RJ-45; 1 audio line-in; 1 audio line-out |
Ổ quang |
9.5mm Slim SuperMulti DVDRW 1st ODD |
Công suất nguồn |
400W 92 percent eff. Chassis |
Bàn phím |
Có |
Chuột |
Có |
Kích thước (rộng x dài x cao) |
170 x 442 x 399 mm |
Hệ điều hành |
Linux |
CPU: Intel Core i5-13500 up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Display: 27 inch QHD (2560 x 1440), IPS, Anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 11.6 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIE (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), 1x 2.5" SATA HDD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 128-bit
Display: 15.6 inches FHD (1920 x 1080) IPS, 144 Hz
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i3 Raptor Lake - 1315U
Memory: 8Gb (Onboard) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, LED Backlit, 60Hz, 300nits, 45% NTSC
Weight: 1.6 kg