Lenovo Tab M10 TB-X306X (ZA6V0121VN) | 10.1 inch HD IPS | MediaTek Helio P22T | 2GB | 32GB | 4G LTE | Android Q | 0221P
Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-12700 thế hệ thứ 12 (12-Core, 25MB Cache, 2.1GHz đến 4.9GHz)
Windows 11 Home
VGA: 6GD6_GTX1660Ti
Ram: 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 4400 MHz; lên đến 128 GB
Ổ cứng: 512GB PCIe M.2 Class 40 SSD (Khởi động) + 1TB 7200RPM HDD (Bộ nhớ))
| Thương hiệu | Dell |
| Mã sản phẩm | XPS8950 |
| Bộ vi xử lý |
|
| Tốc độ CPU |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Card màn hình |
|
| Hệ điều hành cài sẵn |
|
| Loại máy tính |
|
| Dung lượng Ổ cứng |
|
| Thông số khác |
|
| Ổ quang (Optical drive) |
|
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-12700 thế hệ thứ 12 (12-Core, 25MB Cache, 2.1GHz đến 4.9GHz)
Windows 11 Home
VGA: 6GD6_GTX1660Ti
Ram: 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 4400 MHz; lên đến 128 GB
Ổ cứng: 512GB PCIe M.2 Class 40 SSD (Khởi động) + 1TB 7200RPM HDD (Bộ nhớ))
| Thương hiệu | Dell |
| Mã sản phẩm | XPS8950 |
| Bộ vi xử lý |
|
| Tốc độ CPU |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Card màn hình |
|
| Hệ điều hành cài sẵn |
|
| Loại máy tính |
|
| Dung lượng Ổ cứng |
|
| Thông số khác |
|
| Ổ quang (Optical drive) |
|
| Bảo hành | 12 tháng |
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (1.3GHz up to 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.25 kg