PC Dell Vostro 3910 (71000335) | Intel® Core™ i3 _ 12100 | 8GB | 256GB SSD PCIe | Win 11 _ OFFICE 2021 | WiFi | 0323F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Bộ vi xử lý | 12th Gen Intel® Core™ i3-12100 (12 MB cache, 4 cores, 8 threads, 3.30 GHz to 4.30 GHz Turbo) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home, Single Language English + Office Home & Student 2021 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | 8 GB, 1 x 8 GB, DDR4, 3200 MHz |
| 2 khe ram | |
| khả năng nâng cấp tối đa lên 64 GB | |
| Ổ cứng | 256 GB, M.2, PCIe NVMe, SSD |
| Microsoft Office | Office Home & Student 2021 |
| Keyboard/ Mouse | Dell Optical Mouse & Keyboard |
| Cổng giao tiếp | Cổng và đầu nối |
| Bên ngoài | |
| Mạng một cổng Ethernet RJ-45 | |
| USB | |
| ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 | |
| ● Bốn cổng USB 2.0 | |
| Âm thanh | |
| Ổ quang | Non DVD |
| Khe cắm mở rộng | Cổng kết nối bên trong: |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe | |
| Một khe cắm PCIe x16 | |
| Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 | |
| MSATA Không có | |
| SATA Ba khe cắm SATA 3.0 | |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) |
| Width 154 mm (6.06 in.) | |
| Depth 292 mm (11.50 in.) | |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Kết nối có dây | Gigabit Lan |
| Kết nôi không dây | Wireless 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth |
| Xuất xứ | Malaysia |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 , 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) + Intel® Iris Xe Graphics, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View 250 Nits Narrow Bezel Anti-Glare with 72% NTSC 100% sRGB
Weight: 2,20 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz, 8Cores, 16Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 Up to 1585MHz at 60W (75W with Dynamic Boost) / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View 250 Nits Narrow Bezel Non Glare with 45% NTSC 62.5% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-12700H Processor 2.3 GHz (24M Cache, up to 4.7 GHz, 14 cores: 6 P-cores and 8 E-cores)
Memory: 16GB (2 x 8) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 Laptop GPU, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) + MUX Switch
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i7-13650HX (2.60 GHz, 24 MB L3 Cache, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (2 slot, up max to 32GB)
HDD: 512 GB SSD PCIe M.2 Gen 4 (2 slot M.2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU (233 AI TOPs)
Display: 16.0 inch WUXGA (1920x1200) Full HD+ 165Hz, sRGB:100.00%, Adobe:75.35%, G-Sync, MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus
Weight: 2.27 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg