ASUS Zenfone 4 (A400CG-1A146WWE) Black_90AZ00I1-M00090_16042FT
|
|
|
10th Gen Intel(R) Core(TM) i3-10100 processor (4-Core, 6M Cache, 3.6GHz to 4.3Ghz), 4GB, 4Gx1, DDR4, 2666MHz, HDD 1Tb (7200RPM) SATA, Non DVD, Wifi + BT, Win10SL, 1 year warranty. |
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc| Hệ điều hành |
Win 10 bản quyền
|
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 6MB
|
| Bộ nhớ Ram |
1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB )
|
| Ổ đĩa cứng |
1TB HDD 7200RPM
|
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics 630
|
| Keyboard |
USB
|
| Cổng kết nối |
2 x USB 3.1 , 3 x 3.5 mm ,1 x SD card slot
|
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI , 1 x VGA/D-sub
|
| Wifi |
802.11ac
|
| Bluetooth |
4.2
|
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps
|
| Số cổng lưu trữ tối đa |
1 x M.2 NVMe , 2 x 3.5" SATA
|
| Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
| Kích thước |
29 x 9.26 x 29.28 cm
|
| Khối lượng |
4.66 kg
|
| Bảo hành |
12 tháng
|
| Hãng sản xuất |
Dell
|
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Hệ điều hành |
Win 10 bản quyền
|
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-10100 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 6MB
|
| Bộ nhớ Ram |
1 x 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB )
|
| Ổ đĩa cứng |
1TB HDD 7200RPM
|
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics 630
|
| Keyboard |
USB
|
| Cổng kết nối |
2 x USB 3.1 , 3 x 3.5 mm ,1 x SD card slot
|
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI , 1 x VGA/D-sub
|
| Wifi |
802.11ac
|
| Bluetooth |
4.2
|
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps
|
| Số cổng lưu trữ tối đa |
1 x M.2 NVMe , 2 x 3.5" SATA
|
| Phụ kiện kèm theo |
Full box
|
| Kích thước |
29 x 9.26 x 29.28 cm
|
| Khối lượng |
4.66 kg
|
| Bảo hành |
12 tháng
|
| Hãng sản xuất |
Dell
|
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10870H Processor (2.30 GHz, 16M Cache, Up to 5.10 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 01)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Touch Screen Close to 100% sRGB IPS Level Thin Bezel Display
Weight: 2,10 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC
Weight: 2,10 Kg
CPU: Qualcomm Snapdragon® X Plus X1P 42 100 Processor
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 15.6-inch, 3K (2880 x 1620) OLED, 120Hz, 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: AMD Ryzen 7 8840HS (lên đến 5.1 GHz, bộ nhớ đệm L3 16 MB, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16 GB LPDDR5x-7500 MHz RAM (onboard)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: AMD Radeon™ 760M Graphics
Display: 13.3 inch, WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 400 nits, low power, 100% sRGB
Weight: 0.99 Kg