MÁY TÍNH BẢNG ASUS PadFone S (PF500KL) Qualcomm 801 (4*2.3GHz)_3GB DDR3_64GB _5” IPS/FHD/441ppi
6,299,000
6,990,000

BỘ XỬ LÝ | |
Dòng CPU | Core i7 |
Công nghệ CPU | |
Mã CPU | Core i7 13700 |
Tốc độ CPU | 2.1 GHz |
Tần số turbo tối đa | 5.10 GHz |
Số lõi CPU | 16 Cores |
Số luồng | 24 Threads |
Bộ nhớ đệm | 24Mb |
Chipset | Intel Q670 |
BỘ NHỚ RAM | |
Dung lượng RAM | 8 GB |
Loại RAM | DDR5 |
Tốc độ Bus RAM | 4800 |
Hỗ trợ RAM tối đa | 8GB DDR4 4800MHz (1x16GB) (x2 slot) - max 64GB |
Khe cắm RAM | 2 |
Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
Card tích hợp | VGA onboard |
Ổ CỨNG | |
Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
Loại ổ cứng | SSD |
Chuẩn ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (1 x M.2 2230 slot for WiFi & Bluetooth Card ; 1 x M.2 2230/2280 slot for SSD;2 x SATA 3.0 slot for 3.5”/2.5”) |
Ổ quang | NO DVD |
KẾT NỐI | |
Kết nối không dây | Option |
Thông số (Lan/Wireless) | - Intel Wi-Fi 6E AX211 2x2 and Bluetooth wireless card with external antenna - Realtek 8852BE Wi-Fi 6 2x2 and Bluetooth wireless card |
Cổng giao tiếp trước | Front 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Universal audio port |
Cổng giao tiếp sau | Rear 1 DisplayPort 1.4a port (HBR2) 1 HDMI 1.4b port Note: The maximum resolution supported by HDMI 1.4b port is 1920 x 1200. 1 Optional video port (HDMI 2.1/Displayport 1.4a (HBR3)/VGA) Note: HDMI 2.1, up to 4096 x 2160 @60Hz DisplayPort 1.4a (HBR3), up to 5120 x 3200 @60Hz VGA, up to 1920 x 1200 @60Hz 1 Optional PS2/Serial port 2 USB 3.2 Gen 1 ports 2 USB 2.0 ports with Smart Power On 1 RJ45 Ethernet Port 10/100/1000 Mbps |
Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 slot for solid-state drive 2 SATA 3.0 slots for 2.5-inch/3.5-inch hard drive and slim optical drive 1 Half-height Gen3 PCIe x16 slot 1 Half-height Gen3 PCIe x1 slot |
PHẦN MỀM | |
Hệ điều hành | Linux®ready |
THÔNG TIN KHÁC | |
Bộ nguồn | 180 W internal power supply unit (PSU), 85% Efficient, 80 Plus Bronze 300 W internal power supply unit (PSU), 92% Efficient, 80 Plus Platinum |
Phụ kiện | Dell MS116 Wired Mouse Black + Dell Wired Keyboard KB216 Black (English) |
Kiểu dáng | Small Form Factor Plus |
Kích thước | Height: 14.45 in. (367.00 mm) Width: 6.65 in. (169.00 mm) Depth: 11.84 in. (300.80 mm) |
Trọng lượng | Weight (minimum): 13.07 lb (5.923 kg) Weight (maximum): 21.24 lb (9.63 kg) |
Bảo hành | 3 Year |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
BỘ XỬ LÝ | |
Dòng CPU | Core i7 |
Công nghệ CPU | |
Mã CPU | Core i7 13700 |
Tốc độ CPU | 2.1 GHz |
Tần số turbo tối đa | 5.10 GHz |
Số lõi CPU | 16 Cores |
Số luồng | 24 Threads |
Bộ nhớ đệm | 24Mb |
Chipset | Intel Q670 |
BỘ NHỚ RAM | |
Dung lượng RAM | 8 GB |
Loại RAM | DDR5 |
Tốc độ Bus RAM | 4800 |
Hỗ trợ RAM tối đa | 8GB DDR4 4800MHz (1x16GB) (x2 slot) - max 64GB |
Khe cắm RAM | 2 |
Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
Card tích hợp | VGA onboard |
Ổ CỨNG | |
Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
Loại ổ cứng | SSD |
Chuẩn ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (1 x M.2 2230 slot for WiFi & Bluetooth Card ; 1 x M.2 2230/2280 slot for SSD;2 x SATA 3.0 slot for 3.5”/2.5”) |
Ổ quang | NO DVD |
KẾT NỐI | |
Kết nối không dây | Option |
Thông số (Lan/Wireless) | - Intel Wi-Fi 6E AX211 2x2 and Bluetooth wireless card with external antenna - Realtek 8852BE Wi-Fi 6 2x2 and Bluetooth wireless card |
Cổng giao tiếp trước | Front 2 USB 2.0 ports 2 USB 3.2 Gen 1 ports 1 Universal audio port |
Cổng giao tiếp sau | Rear 1 DisplayPort 1.4a port (HBR2) 1 HDMI 1.4b port Note: The maximum resolution supported by HDMI 1.4b port is 1920 x 1200. 1 Optional video port (HDMI 2.1/Displayport 1.4a (HBR3)/VGA) Note: HDMI 2.1, up to 4096 x 2160 @60Hz DisplayPort 1.4a (HBR3), up to 5120 x 3200 @60Hz VGA, up to 1920 x 1200 @60Hz 1 Optional PS2/Serial port 2 USB 3.2 Gen 1 ports 2 USB 2.0 ports with Smart Power On 1 RJ45 Ethernet Port 10/100/1000 Mbps |
Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth combo card 1 M.2 2230/2280 slot for solid-state drive 2 SATA 3.0 slots for 2.5-inch/3.5-inch hard drive and slim optical drive 1 Half-height Gen3 PCIe x16 slot 1 Half-height Gen3 PCIe x1 slot |
PHẦN MỀM | |
Hệ điều hành | Linux®ready |
THÔNG TIN KHÁC | |
Bộ nguồn | 180 W internal power supply unit (PSU), 85% Efficient, 80 Plus Bronze 300 W internal power supply unit (PSU), 92% Efficient, 80 Plus Platinum |
Phụ kiện | Dell MS116 Wired Mouse Black + Dell Wired Keyboard KB216 Black (English) |
Kiểu dáng | Small Form Factor Plus |
Kích thước | Height: 14.45 in. (367.00 mm) Width: 6.65 in. (169.00 mm) Depth: 11.84 in. (300.80 mm) |
Trọng lượng | Weight (minimum): 13.07 lb (5.923 kg) Weight (maximum): 21.24 lb (9.63 kg) |
Bảo hành | 3 Year |
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg