Màn Hình - LCD DELL E2016H (3XP011) 20 inches HD (1600 x 900) _LED Anti Glare _VGA _DisplayPort _618D - HotSale
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
PC Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XF001UVA) – Core i5-13400, DDR5, Hiệu Năng Mạnh Cho Văn Phòng
Meta Description (Mô tả SEO)
Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XF001UVA) trang bị Intel Core i5-13400, RAM DDR5 8GB, SSD NVMe 256GB, WiFi 6 – lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp và văn phòng hiện đại.
Giới thiệu Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5
PC Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 là dòng máy bộ doanh nghiệp đến từ Lenovo, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng mạnh mẽ cùng công nghệ mới như DDR5 và WiFi 6.
👉 Phù hợp cho:
Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5-13400
👉 Ưu điểm:
RAM DDR5 8GB – Nâng cấp dễ dàng
👉 Lợi ích:
Ổ cứng SSD 256GB NVMe PCIe 4.0
Đồ họa Intel UHD 730
Kết nối đầy đủ – Linh hoạt sử dụng
Cổng kết nối:
👉 Đáp ứng đầy đủ nhu cầu văn phòng.
Kết nối không dây hiện đại
👉 Kết nối nhanh – ổn định – tiết kiệm điện.
Thiết kế nhỏ gọn – tối ưu không gian
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XF001UVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13400 |
|
RAM |
8GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe PCIe 4.0 |
|
GPU |
Intel UHD 730 |
|
Kết nối |
USB-C, USB-A, LAN |
|
Không dây |
WiFi 6, Bluetooth 5.2 |
|
HĐH |
No OS |
|
Trọng lượng |
4.2 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
Phạm Minh Tuấn
“Máy chạy rất nhanh, xử lý Excel nặng mượt.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Nguyễn Thị Hạnh
“Thiết kế gọn, phù hợp văn phòng nhỏ.”
⭐⭐⭐⭐
Trần Quốc Bảo
“Giá tốt, hiệu năng ổn trong tầm giá.”
👉 Tổng đánh giá: 4.7/5 ⭐
⚖️ So sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50s G5 |
HP ProDesk 400 G9 |
Dell OptiPlex 7010 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13400 |
i5-12500 |
i5-13500 |
|
RAM |
DDR5 |
DDR4 |
DDR5 |
|
SSD |
256GB |
256GB |
256GB |
|
WiFi |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
|
Giá |
Tốt |
Cao hơn |
Cao hơn |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp doanh nghiệp không?
→ Rất phù hợp, chạy ổn định và bền bỉ.
2. Có nâng cấp RAM được không?
→ Có, hỗ trợ nâng cấp dễ dàng.
3. Máy có sẵn Windows không?
→ Không, máy cài sẵn No OS (cần cài thêm).
4. Có dùng thiết kế đồ họa được không?
→ Dùng được Photoshop, AI cơ bản.
5. Có nên mua không?
→ Rất đáng mua trong tầm giá i5 văn phòng.
| CPU | Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB |
| Memory | 1x 8GB UDIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics 730 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with 15W charging 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microphone (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Weight | 4.2 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.2 kg