Thông số kỹ thuật
| Size |
27 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
IPS |
| Công nghệ |
HP Eye Ease, Low blue light |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
2000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
400 nits |
| Cổng kết nối |
1 x DisplayPort 1.4, 1 x RJ-45, 1 x HDMI 2.0, 5 x USB Type-A 10Gbps signaling rate (1 charging with 7.5 W), 1 x USB Type-C 10Gbps signaling rate upstream (Up to 15W USB Power Delivery); 1 x USB Type-C 10Gbps signaling rate (15 W charging), 1 x Thunderbolt 4 with USB Type-C 40Gbps signaling rate (up to 100 W USB Power Delivery, DisplayPort 1.4); 1 x Thunderbolt 4 Out for Daisy chain (15 W charging) |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Trắng |
| Khối lượng |
6.5 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02 Dual Chanel, Upto 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,44 Kg