RAM PC Kingston 8G 1866MHZ DDR3 CL10 Dimm (kit of 2) HyperX Fury Black-HX318C10FBK2/8
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Hiển Thị | |
| Kích thước | 21.5 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ.) |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 (typ.) |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG at Faster) |
| Góc nhìn (H/V) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2493 x 0.241 mm |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | sRGB 99% (CIE1931) (typ.) |
| Đặc trưng | HDR 10 Hiệu ứng HDR Color Weakness Mode Tiết kiệm năng lượng thông minh Chống nháy hình Đồng bộ hành động kép Cân bằng tối Crosshair Chế độ đọc sách VRR Super Resolution+ Công nghệ giảm mờ chuyển động Chọn đầu vào tự động |
| Loa | Không |
| Giao diện | |
| Kết nối | 1 x HDMI 1 x D-Sub 1 x Audio Out |
| Thiết kế | |
| Điều chỉnh | Nghiêng -5° đến 20° |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Công tắc nguồn cơ học | Có |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | 100-240V (50/60Hz) Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi) |
| Điện năng tiêu thụ | Mức tiêu thụ (tối đa): 13W Mức tiêu thụ (Energy Star): 13W Mức tiêu thụ (điển hình): 13W Mức tiêu thụ (chế độ ngủ): <0.5W Mức tiêu thụ (tắt DC): <0.3W |
| Kích thước | |
| Có chân đế (R x C x S) | 492.5 x 378.4 x 200.8 mm |
| Không có chân đế (R x C x S) | 492.5 x 284.6 x 50.7 mm |
| Thùng máy (R x C x S) | 556 x 350 x 138 mm |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 2.3 kg |
| Không có chân đế | 1.9 kg |
| Thùng máy | 3.3 kg |
| Phụ kiện | |
| Cáp | Cáp HDMI |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10700T Processor (2.00 GHz, 16M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ 630 Graphics with 2GB GDDR5
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Widescreen WLED Backlit Touch Screen
Weight: 7,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Xeon® E-2324G (bộ nhớ đệm 8M, 3.10 GHz)
Memory: DDRAM4 ECC 16GB UDIMM, 3200MT/s, Single Rank, x8 Data Width (1/6)
HDD: 2TB 7200 RPM SATA 3.5'' Hot-plug Hard Driv (Max48TB) 8 x 3.5” hot-plug drive bays
VGA: BC5720DP 1GbE LOM
Weight: 25.34 kg