ASUS Zenfone 2 Laser ZE500KL-6J319WW - Qualcomm S410 1.2GHz_2GB_16GB_Silver_16042TF
ORDER NHẬN NGAY COMBO QUÀ TẶNG SIÊU KHỦNG :
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcMSI Workstation WT75 8SM – Laptop Workstation Cao Cấp Cho Dân Kỹ Thuật & Sáng Tạo
MSI Workstation WT75 8SM – Hiệu Năng Đỉnh Cao, Chuẩn Workstation Chuyên Nghiệp
MSI Workstation WT75 8SM là mẫu laptop workstation cao cấp được thiết kế dành riêng cho kỹ sư, kiến trúc sư, nhà làm phim, designer 3D và các doanh nghiệp cần một cỗ máy xử lý đồ họa – tính toán nặng liên tục. Sở hữu CPU Intel Xeon E-2176G, GPU NVIDIA Quadro P5200 16GB, màn hình 4K AdobeRGB 100%, WT75 8SM đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn ISV khắt khe nhất.
Thông Số Kỹ Thuật MSI WT75 8SM
Đánh Giá Khách Hàng Về MSI Workstation WT75 8SM
⭐ Nguyễn Mạnh H. – Kỹ sư cơ khí
“Chạy SolidWorks, CATIA, ANSYS rất mượt. Quadro P5200 mạnh đúng nghĩa workstation, render liên tục không nóng, không throttling.”
⭐ Trần Quang D. – Studio 3D Animation
“Màn hình 4K AdobeRGB chuẩn màu tuyệt đối, dựng phim 4K và hậu kỳ màu cực kỳ yên tâm.”
⭐ Lê Minh T. – Doanh nghiệp thiết kế nội thất
“Máy nặng nhưng đổi lại là sự ổn định. Chạy dự án lớn 24/7 rất đáng tiền.”
So Sánh MSI WT75 8SM Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
MSI WT75 8SM |
Dell Precision 7730 |
HP ZBook 17 G5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Xeon E-2176G |
Xeon E-2176M |
Xeon E-2176M |
|
GPU |
Quadro P5200 16GB |
Quadro P5200 |
Quadro P5200 |
|
Màn hình |
4K AdobeRGB 100% |
4K UHD |
4K UHD |
|
Tản nhiệt |
Cooler Boost Titan |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
|
Âm thanh |
Dynaudio |
Waves |
Bang & Olufsen |
|
Giá trị |
Hiệu năng / giá tốt |
Giá cao |
Giá cao |
👉 Ưu thế của MSI WT75 8SM nằm ở hệ thống tản nhiệt Titan mạnh mẽ, màn hình chuẩn màu và khả năng vận hành ổn định dài hạn.
MSI WT75 8SM Phù Hợp Với Ai?
Câu Hỏi Thường Gặp
MSI WT75 8SM có chạy tốt SolidWorks, Revit, 3ds Max không?
👉 Có. Máy đạt chứng nhận ISV, tối ưu cho SolidWorks, Revit, AutoCAD, 3ds Max, Maya.
Quadro P5200 khác gì RTX Gaming?
👉 Quadro tối ưu độ ổn định, độ chính xác và driver chuyên nghiệp – không dành cho gaming mà cho công việc nặng.
RAM có nâng cấp được không?
👉 Có. Máy có 4 khe RAM, nâng cấp tối đa 128GB DDR4 ECC.
Máy có phù hợp làm việc 24/7 không?
👉 Hoàn toàn phù hợp. WT75 8SM được thiết kế cho môi trường doanh nghiệp, render và tính toán dài ngày.
Kết Luận
MSI Workstation WT75 8SM là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc workstation di động cao cấp, nổi bật về hiệu năng, độ ổn định và chất lượng hiển thị. Đây là khoản đầu tư xứng đáng cho doanh nghiệp và chuyên gia kỹ thuật cần sức mạnh thực thụ.
| CPU | Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz) |
| Memory | 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive |
| VGA | Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5 |
| Display | 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare |
| Driver | None |
| Other | Webcam, Wireless, Card Reader, USB 3.0 Type A, USB 3.1 Type C™ with Thunderbolt, HDMI, Backlit Keyboard, True Color Technology, Cooler Boost Titan Technology, Easy CPU Overclocking with MSI SHIFT Technology, Sound by Dynaudio, Matrix Display, Mini Displayport |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 4.2, 2.4 GHz |
| Battery | 8 Cells 90 Whrs Battery |
| Weight | 4.14 Kg |
| SoftWare | Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD) |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 pixel) LED Backlight 178° Wide Viewing Angle
Weight: 5.40 Kg
CPU: Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W)
Memory: 4GB (1 x 4GB) DDR4 2666MHz
HDD: HDD 1TB 7200rpm (Support SSD PCIe NVMe)
VGA: Đồ họa Intel® UHD 630
CPU: Intel Core i3-1315U Processor 1.2 GHz (10M Cache, up to 4.5 GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100(up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14.0inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10, LED Backlit, 0.2ms, 60Hz, 400nits, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, Glossy display, TÜV Rheinland-certified, SGS Eye Care Display
Weight: 0.98 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225U (Up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 Cache, 12 Cores, 14 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 5200MHz Memory Onboard Dual-Channel
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS Micro-Edge Anti Glare 300 Nits 62.5% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg
CPU: Intel® Xeon® E _ 2176G Processor (3.70 GHz, 12M Cache, up to 4.70 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 2666Mhz (4 Slot, 16GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive
VGA: Nvidia® Quadro® P5200 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch UHD (3840 x 2160) 4K IPS Level Adobe:100% RGB Color Anti Glare
Weight: 4.14 Kg