Cáp Loa Nối Dài 1 to 2 (15cm) Unitek (Y-C 916)
BALO LAPTOP
MOUSE GAMING MSI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop Gaming MSI Bravo 15 B7ED 010VN – Ryzen 5 7535HS | RX 6550M | DDR5 | 144Hz
MSI Bravo 15 B7ED 010VN là laptop gaming AMD Advantage thế hệ mới, nổi bật với CPU Ryzen™ 5 7535HS, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 và GPU Radeon™ RX 6550M. Sản phẩm hướng đến game thủ phổ thông, sinh viên CNTT và người dùng cần hiệu năng cao trong tầm giá hợp lý.
🔥 Hiệu năng AMD Ryzen 5 7535HS & Radeon RX 6550M
🎮 Màn hình 15.6" Full HD 144Hz – IPS-Level
👉 Chuyển động mượt, góc nhìn rộng – tối ưu cho game FPS, MOBA.
💻 Thiết kế – Cấu hình DDR5 sẵn sàng nâng cấp
⚙️ Kết nối & pin
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Bravo 15 B7ED 010VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS (up to 4.5GHz, 16MB) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe 4.0 |
|
GPU |
AMD Radeon™ RX 6550M 4GB |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz IPS-Level |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
53.5Wh |
|
Trọng lượng |
2.25kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn T. – Sinh viên CNTT
“DDR5 16GB sẵn, chạy code và chơi game rất mượt trong tầm giá.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần H. – Game thủ
“RX 6550M chơi game eSports rất tốt, màn 144Hz nhìn đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm L. – Freelancer
“SSD Gen4 load nhanh, máy ổn định cho dựng video Full HD.”
⚔️ So sánh MSI Bravo 15 B7ED với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
SSD |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Bravo 15 B7ED |
R5 7535HS |
RX 6550M |
DDR5 16GB |
PCIe 4.0 |
2.25kg |
Cấu hình cân bằng |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
PCIe 3.0 |
2.5kg |
GPU mạnh hơn, giá cao |
|
ASUS TUF A15 FA506 |
R7 4800H |
RTX 3050 |
DDR4 |
PCIe 3.0 |
2.3kg |
CPU cũ hơn |
|
Lenovo IdeaPad Gaming 3 |
R5 5600H |
GTX 1650 |
DDR4 |
PCIe 3.0 |
2.25kg |
GPU yếu hơn |
👉 MSI Bravo 15 nổi bật nhờ DDR5 + SSD Gen4 + Ryzen 7000HS.
Câu hỏi thường gặp
1. RX 6550M chơi game có tốt không?
→ Tốt cho Full HD eSports và AAA ở mức Medium–High.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD không?
→ Có, RAM tối đa 64GB và 1 khe SSD PCIe Gen4.
3. Màn hình có phù hợp đồ họa không?
→ Phù hợp mức cơ bản; nếu làm màu chuyên sâu nên dùng màn hình rời.
4. Phù hợp cho ai?
→ Sinh viên IT, game thủ phổ thông, người làm việc đa nhiệm.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe) |
| VGA | AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level |
| Other | 1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x RJ45, 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack, 1x Type-C USB3.2 Gen1, 2x Type-A USB3.2 Gen1, 1x Type-A USB2.0, Blue Backlight Keyboard, Webcam HD type (30fps@720p) |
| Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3 Cells 53.5 Whrs Battery |
| Weight | 2,25 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1185G7 Processor (3.00 GHz, 12M Cache, Up to 4.80 GHz)
Memory: 16GB LPDDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Close to 100% sRGB 300 Nits Low Power with IPS Level Thin Bezel Display
Weight: 1,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: AMD Radeon™ RX6550M with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45%NTSC IPS Level
Weight: 2,25 Kg