Asus Zenfone 2 ZE551ML-6C230WW (70059934) _Intel Atom Z3560 1.8Ghz_2GB_32GB_Red _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V14 G5 IRL (83HD0038VA) | Cấu hình mạnh – Giá tốt – Bền bỉ cho doanh nghiệp
Laptop Lenovo V14 G5 IRL (83HD0038VA) là mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp mới nhất của Lenovo, nổi bật với hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel Core 5 210H, RAM DDR5 tốc độ cao và ổ cứng SSD PCIe 4.0. Thiết kế mỏng nhẹ, độ bền bỉ đạt chuẩn sử dụng doanh nghiệp giúp máy trở thành lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng và hộ kinh doanh.
🔥 1. Thiết kế gọn nhẹ – bền bỉ cho môi trường doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core 5 210H
Lenovo trang bị CPU Intel® Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng), tốc độ tối đa 4.8GHz cho khả năng xử lý đa nhiệm và ứng dụng văn phòng cực nhanh.
Thông số nổi bật:
Phù hợp: Excel nặng, Word, PowerPoint, Zoom, học tập online, phần mềm văn phòng và kế toán.
🎨 3. Màn hình 14 inch Full HD – rõ nét, chống lóa
🔌 4. Đầy đủ cổng kết nối – không cần hub rời
Lenovo V14 G5 IRL hỗ trợ đa dạng cổng kết nối cho môi trường làm việc:
5. Bảo hành chính hãng 24 tháng – hàng phân phối Việt Nam
⭐ ĐÁNH GIÁ TỪ KHÁCH HÀNG
Nguyễn Thành – Nhân viên văn phòng
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“Máy chạy nhanh, ổn định, mở Excel 50.000 dòng vẫn mượt. Mỏng nhẹ mang đi làm rất tiện.”
Minh Hằng – Sinh viên Marketing
⭐️⭐️⭐️⭐️
“Máy đủ mạnh cho học tập và làm đồ án. Pin ổn, gõ phím êm. Giá tốt so với cấu hình.”
Anh Tuấn – Chủ shop online
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️
“Cổng kết nối đầy đủ, đặc biệt có cổng LAN rất hữu ích cho việc in ấn và dùng phần mềm quản lý.”
📊 BẢNG SO SÁNH Lenovo V14 G5 IRL vs ĐỐI THỦ CÙNG TẦM GIÁ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL |
Asus Vivobook 14 |
HP 14s / 240 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Intel Core i3/i5 U-series |
Intel Core i3/i5 U-series |
|
RAM |
8GB DDR5 5200 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
256–512GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
IPS, 300 nits |
IPS, 250 nits |
IPS, 250 nits |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ + LAN + USB-C PD |
Không có LAN |
Không có LAN |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
~1.4 kg |
~1.47 kg |
|
Ưu điểm |
Hiệu năng mạnh nhất trong tầm giá |
Thiết kế đẹp |
Độ bền tốt |
|
Nhược điểm |
Màu 45% NTSC |
Cấu hình yếu hơn |
Màn hình tối hơn |
➡ Kết luận: Lenovo V14 G5 IRL vượt trội về hiệu năng – RAM DDR5 – SSD PCIe 4.0 – nhiều cổng kết nối, rất đáng chọn để làm việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có 1 khe RAM trống, nâng cấp tối đa 24GB.
2. Lenovo V14 G5 IRL có phù hợp cho sinh viên?
✔ Rất phù hợp: nhẹ, mạnh, pin ổn, giá mềm.
3. Máy có hệ điều hành chưa?
❌ Không có. Người dùng cần cài Windows hoặc Linux.
4. Máy chơi game được không?
✔ Game nhẹ: LOL, CS2 low, Valorant ổn.
❌ Không phù hợp game nặng do không có card rời.
5. Mua có VAT không?
✔ Có đầy đủ VAT cho hóa đơn công ty.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 8GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 9 6900HX (3.30 GHz Up to 4.90 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 Ti with 4GB GDDR6 Laptop GPU, Boost Up to 1035MHz at 35W (50W with Dynamic Boost)
Display: 16 inch 4K (3840 x 2400) OLED 16:10 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 550 Nits HDR Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500 1.07 Billion Xolors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light SGS Eye Care Display Screen-to-Body Ratio: 86 %
Weight: 2,00 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-155U (2.10GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5-5600MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, anti-glare, 300nits, 45% NTSC, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135U (1.60GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500MHz
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB, Touch
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel Core i7-1365U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 5,20 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5-6400 MHz
HDD: 1 TB PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.5" diagonal, WUXGA+ (1920 x 1280), touch, IPS, BrightView, 1000 nits, 72% NTSC
Weight: 0.99 kg
CPU: Apple M2 chip with 8‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 16GB DDR4
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Weight: 1.18 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg