Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkBook 14 G7 ARP (21MV000PVN) – Laptop doanh nghiệp mạnh mẽ với Ryzen 5 7535HS & kết nối USB4 cao cấp
ThinkBook 14 G7 ARP (21MV000PVN) là mẫu laptop doanh nhân mới nhất của Lenovo, trang bị CPU AMD Ryzen 5 7535HS mạnh mẽ, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0, màn hình WUXGA tỉ lệ 16:10 và hệ thống cổng kết nối cao cấp USB4 40Gbps, HDMI 2.1, LAN RJ-45 – tất cả gói gọn trong trọng lượng chỉ 1.38 kg.
Dòng ThinkBook luôn nổi tiếng về độ bền – tính ổn định – độ bảo mật cao, phù hợp nhân viên văn phòng, quản lý, lập trình viên, chủ doanh nghiệp.
⭐ 1. Thiết kế hiện đại, sang trọng – Chuẩn doanh nghiệp 2024
ThinkBook 14 G7 ARP sở hữu vỏ máy kim loại nguyên khối, màu xám Mineral Grey cao cấp, kết hợp thiết kế phẳng hiện đại. Máy có:
Dòng ThinkBook luôn được đánh giá cao về độ bền nhờ tiêu chuẩn kiểm thử khắt khe.
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ từ AMD Ryzen 5 7535HS
Thông số CPU:
Kết hợp cùng:
→ Máy đáp ứng xuất sắc các nhu cầu:
✔ Văn phòng cao cấp (Excel nặng, Google Sheet lớn)
✔ Chạy phần mềm kế toán, ERP, CRM
✔ Thiết kế 2D cơ bản: Photoshop, Illustrator
✔ Lập trình VS Code, IntelliJ, SQL, Docker nhẹ
✔ Họp Zoom/Google Meet cả ngày không giật lag
Ryzen HS hiệu suất cao → mạnh hơn đáng kể dòng U thường thấy ở laptop văn phòng.
🎨 3. Màn hình WUXGA 16:10 – Không gian làm việc rộng hơn
Phù hợp làm việc văn phòng, chỉnh sửa nhẹ, học online, xem phim.
🔌 4. Hệ thống cổng kết nối cực mạnh – Có cả USB4
Dẫn đầu phân khúc khi trang bị đầy đủ mọi chuẩn kết nối:
Cổng bên trái:
Cổng bên phải:
Rất tiện cho dân văn phòng, quay dựng video nhẹ, hoặc xuất 2 màn hình cùng lúc.
📡 5. Kết nối Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3
Chuẩn Wi-Fi mới nhất:
🔋 6. Pin 45Wh – Tối ưu cho làm việc
Cho thời lượng sử dụng 5–6 giờ tùy tác vụ. Kết hợp sạc nhanh qua USB-C rất thuận tiện mang theo.
🛡️ 7. Bảo mật doanh nghiệp
⭐ 8. Đánh giá khách hàng (Trung bình: 4.8/5 sao)
132 đánh giá thực tế:
Ưu điểm
✔ Hiệu năng mạnh, chạy rất mượt
✔ Màn hình 16:10 làm việc đã hơn
✔ Có USB4 và HDMI 2.1 – cực kỳ giá trị
✔ Bàn phím gõ thích
✔ Máy bền, ổn định đúng chất ThinkBook
Nhược điểm
✘ Không dành cho đồ họa nặng
✘ Màn hình chỉ 45% NTSC – không hợp designer chuyên nghiệp
📊 9. Bảng so sánh ThinkBook 14 G7 ARP vs đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 ARP |
Asus ExpertBook B1 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS (HS – mạnh hơn U) |
i5-1235U |
i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
WUXGA 16:10 |
FHD 16:9 |
FHD 16:9 |
|
Cổng USB4 |
Có |
Không |
Không |
|
LAN RJ-45 |
Có |
Không |
Có |
|
Trọng lượng |
1.38 kg |
1.45 kg |
1.39 kg |
|
Lợi thế nổi bật |
USB4, màn 16:10, CPU HS mạnh |
Thiết kế nhẹ |
Độ bền cao |
10. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp cho dân văn phòng không?
Rất phù hợp. Hiệu năng cao, cổng đầy đủ, bền bỉ.
2. Có chạy được Photoshop hoặc Canva không?
Chạy tốt Photoshop 2D cơ bản, Canva, Lightroom nhẹ.
3. Máy có nâng cấp được không?
4. Máy có chơi game được không?
Chơi được game nhẹ: LOL, Valorant, FO4 ở mức đồ họa trung bình.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.38 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Gen Intel Core i3-1315U (Up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified, 84%Screen-to-body ratio
Weight: 1.7 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg