HP 508A Black/ Cyan/ Yellow/ Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (CF360A/ CF361A/ CF362A/ CF363A) | 0820EL
Balo laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI GF63 Thin 11UD-473VN – i5-11400H | RTX 3050Ti | Màn hình chuẩn màu
Laptop Gaming – Đồ họa – Học tập chuyên sâu
MSI GF63 Thin 11UD-473VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật trong phân khúc tầm trung, trang bị Intel Core i5-11400H cùng RTX 3050Ti 4GB, mang lại hiệu năng mạnh mẽ cho chơi game, đồ họa và lập trình, trong khi vẫn giữ được trọng lượng gọn nhẹ chỉ 1.8kg.
🔥 Điểm nổi bật của MSI GF63 Thin 11UD-473VN
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI GF63 Thin 11UD-473VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-11400H (2.7GHz up to 4.5GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR4-3200 (2 khe, nâng tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
GPU |
RTX 3050Ti 4GB GDDR6 + Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 60Hz, 72% NTSC (~100% sRGB) |
|
Kết nối |
3× USB 3.2, Type-C, HDMI, RJ-45 |
|
Không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5 |
|
Pin |
3 Cell – 51Wh |
|
Trọng lượng |
~1.8kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎮 Hiệu năng thực tế & trải nghiệm
🎯 Gaming
🎨 Đồ họa – học tập
👉 Phù hợp sinh viên IT – đồ họa – game thủ bán chuyên – người làm nội dung.
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI GF63 Thin 11UD-473VN
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình rất đẹp, làm Photoshop cực ổn. RTX 3050Ti mạnh hơn mình tưởng.”
– Hoàng Nam (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhẹ, pin ổn, mang đi học tiện. Nâng RAM là dùng lâu dài.”
– Thu Hằng (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐☆ “Game mượt, tản nhiệt tốt trong tầm giá.”
– Minh Quân (Cần Thơ)
📊 So sánh MSI GF63 Thin 11UD-473VN với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI GF63 11UD-473VN |
i5-11400H |
RTX 3050Ti |
~100% sRGB |
1.8kg |
⭐ Cân bằng |
|
Acer Nitro 5 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
45% NTSC |
2.3kg |
Nặng |
|
ASUS TUF F15 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
62% sRGB |
2.2kg |
Giá cao |
|
HP Victus 15 |
i5-11400H |
RTX 3050 |
45% NTSC |
2.3kg |
Màn hình kém |
✅ GF63 vượt trội về màn hình & tính di động.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI GF63 Thin 11UD-473VN có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, 2 khe RAM, nâng tối đa 32GB.
2. RTX 3050Ti có hơn RTX 3050 nhiều không?
👉 Mạnh hơn khoảng 10–15%, chơi game và render tốt hơn.
3. Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
👉 Có, 72% NTSC ~100% sRGB, rất tốt trong tầm giá.
4. Máy có sẵn Windows bản quyền không?
👉 Có, Windows 11 Home SL chính hãng.
| CPU | 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB |
| Driver | None |
| Other | Backlit Keyboard Red Color; 3x USB3.2 Gen1; 1x Type-C USB 3.2 Gen1; 1x HDMI; 1x RJ-45; Nahimic Audio |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 3 cell, 51Whr |
| Weight | 1.8 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (1x16GB, 2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® T500 4GB GDDR5
Display: 14 inch FHD (1920x1080) LED UWVA Anti-Glare for WWAN for HD Webcam (400 Nits)
Weight: 1.41 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 16GB DDR4-3200 (1x16GB, 2 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA Quadro RTX A2000 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, 400 Nits Anti-Glare, ultraslim, Narrow Bezel, 100% sRGB
Weight: 1,80 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits sRGB: 100% 75Hz 1000:1 cảm ứng
Weight: 06.90 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg