Lenovo Tab M10 TB-X606X (ZA5V0362VN) | 10.3 inch Full HD IPS | MediaTek Helio P22T | 4GB | 64GB | 4G LTE | Android PIE | 0221P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo Yoga Slim 7 14ILL10 (83JX0037VN): Core Ultra 7 258V, 32GB LPDDR5x, SSD 1TB, OLED 2.8K 120Hz, Wi-Fi 7, Win 11, bảo hành 24 tháng
Ultrabook cao cấp – Intel Core Ultra 7 258V, RAM 32GB LPDDR5x-8533, SSD 1TB PCIe 4.0, màn hình OLED 2.8K 120Hz chuẩn màu, Wi-Fi 7, siêu nhẹ 1.19kg, bảo hành Lenovo 24 tháng
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL10 (83JX0037VN) là ultrabook thế hệ mới, lý tưởng cho doanh nhân, chuyên gia sáng tạo, kỹ sư, sinh viên công nghệ cần hiệu năng vượt trội, màn hình OLED đỉnh cao, thiết kế mỏng nhẹ, kết nối Wi-Fi 7 siêu tốc và pin lớn. Máy trang bị CPU Intel Core Ultra 7 258V (2.2GHz up to 4.8GHz, 12MB cache), RAM 32GB LPDDR5x-8533 (hàn, dual channel), SSD 1TB PCIe 4.0x4 NVMe, đồ họa tích hợp Intel Arc Graphics 140V – đáp ứng mượt mọi tác vụ: văn phòng, học tập, sáng tạo, xử lý AI, multimedia và giải trí cao cấp.
Màn hình OLED 2.8K 120Hz siêu nét, chuẩn màu điện ảnh
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm vượt trội
Kết nối hiện đại, Wi-Fi 7, pin lớn, bảo mật tối ưu
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
32GB LPDDR5x-8533 (onboard, dual channel, không nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe M.2 |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics 140V tích hợp |
|
Màn hình |
14" OLED 2.8K (2880x1800), 120Hz, 1100 nits (peak), 100% DCI-P3, Dolby Vision, HDR True Black 1000, Eyesafe, X-Rite, PureSight Pro |
|
Cổng kết nối |
2x Thunderbolt 4/USB4, 1x USB-A 3.2 Gen 1 (Always On), 1x HDMI 2.1, 1x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
70Wh |
|
Trọng lượng |
1.19kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo Việt Nam |
Đánh giá khách hàng
Trần Hữu Dũng – Lập trình viên:
“Hiệu năng rất mạnh, RAM 32GB cực mượt, màn OLED 2.8K chuẩn màu, máy nhẹ, pin lớn, nhiều cổng, vỏ xám đẹp, bảo hành 2 năm.”
Nguyễn Mai Hương – Content Creator:
“Màn hình siêu sắc nét, tốc độ nhanh, Wi-Fi 7 tiện, thiết kế sang trọng, pin dùng lâu, giá hợp lý.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo Yoga Slim 7 14ILL10 (83JX0037VN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nhân, sáng tạo nội dung, kỹ sư, sinh viên công nghệ cần laptop mỏng nhẹ, mạnh, màn hình OLED chuẩn màu, pin lớn.
2. RAM 32GB có nâng cấp được không?
Không, RAM hàn trên main nhưng dung lượng lớn, đa nhiệm cực tốt, đáp ứng mọi nhu cầu chuyên nghiệp.
3. Máy có những cổng kết nối gì?
2 Thunderbolt 4/USB4, 1 USB-A, 1 HDMI 2.1, 1 jack 3.5mm.
4. Máy có hỗ trợ Wi-Fi 7 không?
Có, tốc độ mạng siêu nhanh, ổn định, chuẩn công nghệ mới nhất.
5. Bảo hành bao lâu?
Bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng tại Việt Nam.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL10 (83JX0037VN) |
Asus Zenbook 14 OLED (UX3405) |
Dell XPS 13 Plus 9340 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 258V (2.20–4.80GHz, 12MB) |
Intel Core Ultra 7 155H (16C/22T, 4.8GHz) |
Intel Core Ultra 7 155H (16C/22T, 4.8GHz) |
Apple M3 (8C/8T, 3.5GHz) |
|
RAM |
32GB LPDDR5x-8533 (hàn) |
16GB/32GB LPDDR5x (hàn) |
16GB/32GB LPDDR5x (hàn) |
8GB/16GB/24GB (hàn, tùy chọn) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 NVMe |
256GB/512GB/1TB/2TB SSD |
|
Màn hình |
14" OLED 2.8K (2880x1800), 120Hz, 100% DCI-P3, Dolby Vision, HDR True Black 1000, Eyesafe, X-Rite, PureSight Pro |
14" OLED 3K (2880x1800), 120Hz, 100% DCI-P3, HDR, cảm ứng |
13.4" OLED 3.2K (3200x2000), 60Hz, 100% DCI-P3, HDR, cảm ứng |
13.6" Liquid Retina (2560x1664), 60Hz, P3, True Tone |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics 140V tích hợp |
Intel Arc Graphics tích hợp |
Intel Arc Graphics tích hợp |
Apple GPU 8/10 nhân |
|
Cổng kết nối |
2x Thunderbolt 4, 1x USB-A, 1x HDMI 2.1, 1x jack 3.5mm |
2x Thunderbolt 4, 1x USB-A, 1x HDMI 2.1, 1x microSD, jack 3.5mm |
2x Thunderbolt 4, 1x USB-C, jack 3.5mm |
2x Thunderbolt 4, MagSafe, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
70Wh |
4 cell ~75Wh |
~55Wh |
52.6Wh (lên đến 15-18h sử dụng) |
|
Trọng lượng |
1,19kg |
1,28kg |
1,24kg |
1,24kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
macOS Sonoma |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng |
24 tháng Asus chính hãng |
12 tháng Dell |
12 tháng Apple Việt Nam |
Nhận xét :
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics 140V |
| Display | 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 70WHrs |
| Weight | 1.19 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i3-1125G4 (up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores, 8 threads)
Memory: 4 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1260P Processor (2.10 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (16GB Onboard, 1 Slot x 16GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® Quadro® T550 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xᵉ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified, 84%Screen-to-body ratio
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1235U Processor
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe NVMe Class 35
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC, anti-glare, Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 2.8K WQXGA+ (2880x1800) OLED, 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.19 kg