Corsair ™ RM750x (2018) — 750 Watt 80 PLUS® Gold Certified Fully Modular PSU (CP-9020179-NA) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V15 G7 IWC (83VF0084VA) – Intel Core 7, RAM 8GB, SSD 256GB, 15.6” FHD
🔥 Tổng quan sản phẩm
Lenovo V15 G7 IWC (83VF0084VA) là mẫu laptop văn phòng thế hệ mới, trang bị Intel Core 7 350 (AI hỗ trợ NPU ~13 TOPS), mang lại hiệu năng ổn định cho công việc hàng ngày. Với màn hình lớn 15.6 inch, thiết kế bền bỉ chuẩn quân đội và đầy đủ cổng kết nối, đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp, sinh viên và người làm việc văn phòng.
👉 Phù hợp: kế toán, văn phòng, bán hàng, học sinh – sinh viên.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng ổn định – Tích hợp AI
Với Intel Core 7 350, máy đáp ứng tốt:
👉 Có thể nâng cấp RAM lên 16GB hoặc 32GB để tăng hiệu năng.
🎨 Màn hình 15.6” FHD – Không gian làm việc rộng
💼 Thiết kế bền bỉ – Chuẩn doanh nghiệp
🔌 Kết nối đầy đủ – Dễ sử dụng
✔ USB-C + USB-A
✔ HDMI xuất màn hình
✔ LAN RJ45 (rất cần cho doanh nghiệp)
✔ WiFi 6 tốc độ cao
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ 4.7/5 (80+ đánh giá)
👨💼 Anh Phong (Kế toán)
Máy chạy Excel ổn định, màn hình lớn dễ làm việc.
👩 Chị Hoa (Văn phòng)
Bền, dễ dùng, có vân tay tiện lợi.
👨🎓 Nam (Sinh viên)
Học tập ok, chỉ cần nâng RAM thêm là rất mượt.
⚖️ So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Lenovo V15 G7 |
HP 15 |
Dell Vostro 3520 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 7 350 |
i5 Gen 12 |
i5 Gen 12 |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
SSD |
256GB |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
IPS |
TN/IPS |
IPS |
|
Bảo mật |
Vân tay + TPM |
❌ |
TPM |
|
Độ bền |
MIL-STD |
❌ |
❌ |
👉 Kết luận: Lenovo V15 G7 nổi bật về độ bền, bảo mật và CPU mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ nâng cấp tối đa (2 khe RAM).
2. Có sẵn Windows không?
❌ Không, cần cài Windows riêng.
3. Máy có phù hợp kế toán không?
✔ Rất phù hợp, chạy Excel, phần mềm kế toán tốt.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng.
5. Máy có chơi game được không?
✔ Chơi được game nhẹ (LOL, CS2).
| CPU | Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS |
| Memory | 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots) |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Other | Camera HD 720p with Privacy Shutter, 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2, 1x HDMI® 1.4b, 1x Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm), 1x Ethernet (RJ-45), Discrete TPM 2.0 Enabled, Fingerprint Reader, MIL-STD-810H Military Test Passed |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.61 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Grey |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal WUXGA (1920 x 1200) IPS Anti Glare 400 Nits Low Power 100% sRGB
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core 7 350 (6MB L3 Cache, 2 P-core, 4 LP-E core, Upto 4.9GHz) | NPU ~13 TOPS
Memory: 8GB DDR5-4800MT/s (2x DDR5 SODIMM slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg