Asus Zenfone 2 ZE551ML-6J232WW (70059935) _Intel Atom Z3560 1.8Ghz_2GB_32GB_Silver_ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 (21G2003NVA): Ultra 7 155H, RAM 32GB DDR5, SSD 512GB, RTX 500 Ada, màn 14.5" 3K 120Hz, Wi-Fi 6E, Thunderbolt 4, bảo hành 36 tháng
Workstation 14.5 inch màn 3K cao cấp – Ultra 7 155H, RAM 32GB DDR5, SSD PCIe 4.0 512GB, VGA RTX 500 Ada, màn 3K IPS 120Hz, Wi-Fi 6E, Thunderbolt 4, bảo hành Lenovo 36 tháng
Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 (21G2003NVA) là mẫu laptop workstation 14.5 inch cao cấp, dành cho kỹ sư, designer, doanh nghiệp cần hiệu năng mạnh mẽ, màn hình 3K siêu nét, RAM lớn, bảo mật doanh nghiệp và kết nối hiện đại. Máy trang bị CPU Intel Core Ultra 7 155H (16 nhân, tối đa 4.8GHz, 24MB cache), RAM 32GB DDR5-5600 (1 khe, nâng tối đa 96GB), SSD PCIe 4.0 512GB Opal 2.0, card đồ họa NVIDIA RTX 500 Ada 4GB GDDR6, màn hình 14.5” 3K IPS (3072 x 1920), 430 nits, 100% DCI-P3, 120Hz, chống lóa, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, pin 75Wh, trọng lượng chỉ 1.61kg, 2 cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, bảo hành Lenovo 36 tháng.
Hiệu năng workstation vượt trội, RAM lớn, màn hình 3K chuyên nghiệp
Màn hình 14.5" 3K IPS – 120Hz, 100% DCI-P3, Eyesafe, hiển thị đỉnh cao
Kết nối thế hệ mới, bảo mật toàn diện
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 155H (3.8GHz up to 4.8GHz, 24MB cache, 16C/22T) |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 (1 khe SO-DIMM, nâng tối đa 96GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe Opal 2.0 M.2 2280 |
|
Đồ họa |
NVIDIA RTX 500 Ada 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
14.5" 3K (3072 x 1920), IPS, 430 nits, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light, chống lóa |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, LAN, audio combo, security keyhole |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
|
Pin/Sạc |
75Wh |
|
Trọng lượng |
1.61kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
36 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Hoàng Anh – Designer:
“Màn hình 3K siêu nét, màu sắc chuẩn, 120Hz mượt, CPU Ultra 7 155H và RAM 32GB cực mạnh cho thiết kế, dựng video.”
Trần Minh Tuấn – Doanh nghiệp sáng tạo:
“Máy nhẹ, pin lâu, SSD nhanh, nhiều cổng kết nối, card RTX 500 Ada mạnh cho đồ họa kỹ thuật và render.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 (21G2003NVA) phù hợp với ai?
Phù hợp kỹ sư, designer, doanh nghiệp, người làm đồ họa chuyên sâu cần workstation nhỏ gọn, màn 3K chuẩn màu, RAM lớn, bảo mật, kết nối hiện đại.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ nâng tối đa 96GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, No OS – người dùng tự cài Windows hoặc Linux.
4. Máy có Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có đầy đủ, truyền dữ liệu tốc độ cao, xuất hình ảnh 4K, kết nối không dây hiện đại.
5. Màn hình có gì nổi bật?
Chuẩn 3K IPS 120Hz, 100% DCI-P3, Eyesafe, TÜV Low Blue Light, màu sắc cực chuẩn, bảo vệ mắt tốt, rất phù hợp cho dân đồ họa.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad P14s Gen 5 (21G2003NVA) |
Dell Precision 3490 |
HP ZBook Firefly 14 G11 |
Asus ProArt Studiobook 14 OLED |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Ultra 7 155H |
i7-13700H |
i7-1355U |
i7-12700H |
|
RAM |
32GB DDR5 (max 96GB) |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 |
512GB SSD |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
GPU |
NVIDIA RTX 500 Ada 4GB |
NVIDIA T600 4GB |
NVIDIA T550 4GB |
NVIDIA RTX A1000 6GB |
|
Màn hình |
14.5" 3K IPS 120Hz, 100% DCI-P3, Eyesafe, TÜV Low Blue Light |
14" FHD IPS 250 nits |
14" WUXGA 400 nits |
14.5" 2.8K OLED 120Hz |
|
Kết nối |
2 x Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6E, BT 5.3 |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.61kg |
1.47kg |
1.43kg |
1.65kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 |
Windows 11 |
Windows 11 |
|
Bảo hành |
36 tháng Lenovo |
36 tháng |
36 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 (21G2003NVA) vượt trội với CPU Ultra 7 155H thế hệ mới, RAM 32GB DDR5 (nâng tối đa 96GB), SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 512GB bảo mật, card đồ họa RTX 500 Ada 4GB chuyên nghiệp, màn hình 3K IPS 120Hz, 100% DCI-P3, chống lóa, bảo vệ mắt, 2 cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, pin lớn 75Wh, trọng lượng chỉ 1.61kg, bảo hành Lenovo 36 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho kỹ sư, designer, doanh nghiệp cần workstation nhỏ gọn, màn hình chuẩn màu, RAM lớn, bảo mật dữ liệu, pin bền và kết nối hiện đại.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6 |
| Display | 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x Security keyhole |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 75Wh |
| Weight | 1.61 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti with 4GB GDDR6
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 60Hz Multitouch Enabled IPS Edge to Edge Glass Micro Edge 250 Nits 63% sRGB
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.17 kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB
Display: 13.6-inch (2560x1664), IPS, 500nits, mật độ 224 pixel, True Tone technology
Weight: 1.24kg
CPU: AMD Ryzen 7 5700U 1.8Ghz up to 4.3GHz
Memory: 16GB (8GB DDR4-3200 Onboard + 8GB DDR4-3200 Sodim)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 15.6 FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare
Weight: 1.61 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (1x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, Up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5inch 3K (3072 x 1920) IPS, 430nits, Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg