Apple Watch SE 2022 (GPS) 40mm Viền Nhôm - Dây Cao Su Chính Hãng Starlight (MNJP3VN/A)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G6 ABP (21KK0061VN): Ryzen 7 7730U, 16GB DDR4, SSD 512GB, màn 16" WQXGA 100% sRGB, USB-C Gen 2, Wi-Fi 6E, pin 71Wh, bảo hành 24 tháng
Laptop màn hình 2.5K, chuẩn màu, hiệu năng mạnh – Ryzen 7, nhiều cổng hiện đại, pin lớn, bảo hành 2 năm
Lenovo ThinkBook 16 G6 ABP (21KK0061VN) là mẫu laptop doanh nghiệp sở hữu màn hình lớn 16 inch WQXGA (2.5K) IPS 100% sRGB, vi xử lý AMD Ryzen 7 7730U (8 nhân, 16 luồng), RAM DDR4 16GB (nâng tối đa 40GB), SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, pin lớn 71Wh và loạt cổng kết nối hiện đại như 2 x USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN RJ-45, Wi-Fi 6E. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế, đồ họa, văn phòng, học tập, giải trí và làm việc đa nhiệm.
Màn hình 16 inch WQXGA 2.5K IPS 100% sRGB – Chuẩn màu thiết kế, không gian hiển thị rộng
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà, nâng cấp linh hoạt
Kết nối hiện đại, Wi-Fi 6E, pin lớn 71Wh, bảo hành 2 năm
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, 2.0–4.5GHz, 4MB L2, 16MB L3) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200 (1 x 16GB SO-DIMM, 2 khe, nâng tối đa 40GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0x4 NVMe (M.2 2280) |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
16" WQXGA (2560x1600) IPS, 16:10, 350 nits, 100% sRGB, chống chói |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.1 |
|
Pin |
71Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng |
|
Màu sắc |
Xám |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Hữu Tùng – Designer:
“Màn hình 2.5K màu chuẩn, máy chạy mượt, đa nhiệm tốt, nhiều cổng kết nối, pin trâu, bảo hành chính hãng 2 năm.”
Phạm Thị Nhung – Nhân viên văn phòng:
“Màn rộng, ảnh sắc nét, kết nối Wi-Fi 6E cực nhanh, máy nhẹ, pin lớn, rất tiện cho làm việc di động.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 16 G6 ABP (21KK0061VN) phù hợp với ai?
Phù hợp designer, doanh nhân, kỹ sư, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 16 inch mạnh, màn hình chuẩn màu, đa nhiệm, nhiều cổng, pin lớn.
2. RAM/SSD có nâng cấp được không?
Có, RAM nâng tối đa 40GB DDR4, SSD PCIe 4.0 thay thế dễ dàng.
3. Máy có những cổng kết nối gì?
2 x USB-C Gen 2, 2 USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm.
4. Máy có hỗ trợ Wi-Fi 6E không?
Có, chuẩn Wi-Fi 6E tốc độ siêu nhanh, ổn định.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo ThinkBook 16 G6 ABP (21KK0061VN) |
HP Pavilion 16 (Ryzen 7 7730U) |
Asus Vivobook 16X (Ryzen 7 7730U) |
Dell Inspiron 16 (Ryzen 7 7730U) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, 4.5GHz) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, 4.5GHz) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, 4.5GHz) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, 4.5GHz) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200 (2 khe, nâng tối đa 40GB) |
8GB/16GB DDR4 (2 khe, tối đa 32GB) |
8GB/16GB DDR4 (2 khe, tối đa 16GB) |
8GB/16GB DDR4 (2 khe, tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0x4 NVMe |
512GB SSD PCIe NVMe |
512GB SSD PCIe NVMe |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Màn hình |
16" WQXGA (2560x1600) IPS, 16:10, 350 nits, 100% sRGB |
16" FHD (1920x1200) IPS, 250 nits |
16" FHD (1920x1200) IPS, 250 nits |
16" FHD (1920x1200) IPS, 250 nits |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.1 |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
71Wh |
54Wh |
50Wh |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
1.85kg |
1.8kg |
1.82kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng |
12 tháng HP |
24 tháng Asus chính hãng |
12 tháng Dell |
Nhận xét :
| CPU | AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2x USB-C® 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x SD card reader 1x Ethernet (RJ-45) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 11ax 2x2+ Bluetooth BT5.1 |
| Battery | 3 Cell, 71Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 PRO 7540U (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon™ 740M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB (2 x 8GB DDR5, 5600 MT/s)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0" FHD (1920x1080) Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN
Weight: 1.5kg
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor(2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Upto 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 2280 SSD & 1Slot SSD M.2 (2280) Pcie/Nvme
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 142 AI TOPS
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 300 Nits
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg