Asus Zenfone 2 ZE551ML-6J232WW (70059935) _Intel Atom Z3560 1.8Ghz_2GB_32GB_Silver_ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo Legion Slim 5 16AHP9 (83DH003BVN): The Ultimate Slim Powerhouse - Không Còn Giới Hạn
Đây không chỉ là một chiếc Legion Slim 5, đây là phiên bản tối thượng. Legion Slim 5 16AHP9 (83DH003BVN) là cỗ máy "không-thỏa-hiệp", nơi mọi linh kiện đều được đẩy đến giới hạn cao nhất ngay từ khi xuất xưởng. Đây là sự lựa chọn cuối cùng cho những người dùng yêu cầu sức mạnh tuyệt đối trong một thiết kế tinh tế.
1. Nền Tảng Tối Thượng - Không Cần Nâng Cấp
Phiên bản này được trang bị sẵn những gì tốt nhất, cho hiệu năng đỉnh cao ngay từ khi mở hộp:
2. Hệ Sinh Thái AI Toàn Diện
3. Màn Hình Vượt Mọi Tiêu Chuẩn
Đây là một trong những nâng cấp đắt giá nhất, phục vụ hoàn hảo cho cả game thủ và nhà sáng tạo nội dung:
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.1GHz, 8 Cores, 16 Threads, tích hợp Ryzen AI) |
|
RAM |
32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (Dual Channel) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
|
Card đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W) |
|
Màn hình |
16" WQXGA (2560x1600) IPS, 165Hz, 350nits, 100% sRGB, G-SYNC®, Free-Sync Premium |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
|
Pin |
80Wh |
|
Trọng lượng |
2.3 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Kẻ Dẫn Đầu
Họ Nói Gì Về Cỗ Máy "Tối Thượng" Này?
★★★★★ Hoàng Long - Streamer chuyên nghiệp & Video Editor
"Đây là một cuộc cách mạng cho kênh của mình. CPU Ryzen 7 8845HS xử lý việc encoding video cực kỳ nhẹ nhàng. Nhưng thứ thay đổi mọi thứ chính là 32GB RAM và card RTX 4060 140W. Mình có thể chạy game ở max setting, OBS với hàng tá plugin, Discord, và 20 tab Chrome mà không một chút giật lag. Ổ SSD 1TB cũng cho phép mình lưu lại các bản ghi stream chất lượng cao mà không cần dùng ổ cứng ngoài."
★★★★★ Minh Thư - Kiến trúc sư & Chuyên gia Diễn họa 3D
"Mình đã quá mệt mỏi với thời gian render kéo dài. Con Legion Slim 5 này là một vị cứu tinh. Sự kết hợp giữa CPU Ryzen 8 nhân và GPU RTX 4060 mạnh mẽ đã cắt giảm thời gian render các file Lumion và V-Ray của mình xuống gần một nửa. 32GB RAM là điều bắt buộc để làm việc với các file 3D phức tạp, và chiếc máy này có sẵn mà không cần nâng cấp."
★★★★★ Anh Tuấn - Game thủ "Không Thỏa Hiệp"
"Đây là cấu hình 'mua một lần, dùng cho tất cả' mà mình tìm kiếm. RTX 4060 với TGP 140W cho hiệu năng cao hơn hẳn các máy khác. Màn hình 2K 165Hz G-SYNC quá tuyệt vời. Và với 32GB RAM, 1TB SSD, mình không bao giờ phải lo lắng về việc nâng cấp hay xóa game trong ít nhất 3-4 năm tới. Một con quái vật hiệu năng trong một thân hình lịch lãm."
2. So Sánh: Vị Thế Của Kẻ Thống Trị
|
Tiêu chí |
Legion Slim 5 (83DH003BVN) |
Laptop Gaming "Hầm Hố" (Cùng tầm giá) |
Laptop "Creator" Mỏng Nhẹ (VD: XPS/MacBook) |
|---|---|---|---|
|
Thiết kế & Di động |
Tốt nhất (10/10). Mỏng 2.3kg, thanh lịch. |
Trung bình (6/10). Thường nặng >2.5kg, hầm hố. |
Tốt nhất (10/10). Mỏng nhẹ nhất. |
|
Nền Tảng (RAM+SSD) |
Tốt nhất (10/10). 32GB RAM, 1TB SSD. |
Khá (8/10). Thường là 16GB RAM, 512GB SSD. |
Tốt (9/10). Có thể có 32GB RAM. |
|
Hiệu năng Gaming |
Đỉnh cao (9.5/10). RTX 4060 140W với DLSS 3. |
Tốt nhất (10/10). Có thể là RTX 4070. |
Yếu (4/10). Thường là GPU yếu hơn nhiều. |
|
Trải nghiệm tổng thể |
"Không Thỏa Hiệp". Tốt nhất ở mọi khía cạnh: thiết kế, nền tảng và hiệu năng. |
"Chỉ Gaming". Hy sinh thiết kế và nền tảng cho GPU. |
"Chỉ Sáng Tạo". Hy sinh hiệu năng gaming. |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. 32GB RAM có phải là quá thừa thãi cho việc chơi game không?
2. TGP 140W trên RTX 4060 có ý nghĩa gì?
3. Tại sao nên chọn CPU Ryzen 7 8845HS?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS |
| Display | 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo® PD 140W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 80Wh |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1125G4 Processor (2.0 GHz, 8M Cache, Up to 3.7 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 4GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB, Free 1 Lot)
HDD: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, BrightView, WLED-backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5200 (Up to 64GB DDR5-5200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 27" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 300nits, 99% sRGB
Weight: 7.1 kg
CPU: AMD Ryzen Al 7 350 (total 24MB, up to 5.00GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M
Display: 16.0 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 7467MHz (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch 2K (1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.41 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU | Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch 3K (3072 x 1920) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 120Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg