PC Acer Aspire XC 895 (DT.BEWSV.00F) | Intel Core i5 _ 10400 | 8GB | 256GB SSD | GeForce GT 730 2GB | Win 10 | WiFi | 0221D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 (83HX00ABVN): Hiệu năng AI mạnh mẽ, màn OLED đẹp xuất sắc
Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 (83HX00ABVN) là mẫu laptop tầm trung hướng đến người dùng văn phòng – sinh viên – sáng tạo nội dung nhẹ với hiệu năng ổn định, màn hình đẹp rực rỡ và thời lượng pin tốt. Máy sở hữu chip AMD Ryzen™ AI 5 330, màn OLED 2.8K, kết nối Wi-Fi 7 và trọng lượng chỉ 1.39 kg, phù hợp cho người cần thiết bị gọn nhẹ nhưng mạnh.
⭐ Thông số kỹ thuật nổi bật
⭐ 1. Đánh giá chi tiết Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10
Thiết kế mỏng nhẹ, cao cấp
Dòng Slim 5 năm nay tiếp tục giữ phong cách gọn gàng, vuông vức và sang trọng. Trọng lượng 1.39 kg giúp máy dễ dàng mang theo khi đi học hoặc di chuyển công việc.
Màn hình OLED 14” đẹp xuất sắc
Điểm nổi bật nhất:
Phù hợp cho: chỉnh ảnh, dựng video cơ bản, thiết kế đồ họa nhẹ, xem phim, giải trí.
Hiệu năng ổn định với Ryzen AI 5 330
Bộ xử lý thế hệ mới của AMD hỗ trợ AI on-device, mang lại:
GPU Radeon 820M đáp ứng tốt tác vụ đồ họa nhẹ và chơi game eSport mức trung bình.
Kết nối hiện đại nhất phân khúc
Trang bị:
Thời lượng pin 60Wh dùng thoải mái
Laptop đủ trụ 6–8 giờ làm việc văn phòng, lướt web, học tập.
⭐ 2. Đánh giá khách hàng (Feedback thực tế)
Nguyễn Trọng T. – ★★★★★
“Máy đẹp, màn OLED màu đã thật sự. Gõ phím êm, chạy mượt. Dùng học online quá ổn.”
Thu Hà – ★★★★★
“Pin trâu, chạy mát, mang đi làm rất tiện. Màn hình đúng chất lượng cao.”
Minh Vũ – ★★★★☆
“Hiệu năng ổn nhưng GPU khá cơ bản, không phù hợp chơi game nặng. Văn phòng thì quá tốt.”
⭐ 3. Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 |
Asus Vivobook 14 (OLED) |
HP Pavilion 14 2024 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 5 330 |
Core i5-13500H |
Ryzen 5 7530U |
|
Màn hình |
OLED WUXGA – HDR TB500 |
OLED 2.8K |
IPS FHD |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
|
Pin |
60Wh |
50Wh |
43Wh |
|
Trọng lượng |
1.39 kg |
1.4 kg |
1.36 kg |
|
Ưu điểm |
Màn OLED đẹp, Wi-Fi 7, PD 3.0 |
Màn 2.8K, hiệu năng khỏe |
Giá mềm, ổn định |
|
Nhược điểm |
GPU cơ bản |
Máy hơi nóng khi tải nặng |
Màn IPS không đẹp bằng |
⭐ 4. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Slim 5 14AKP10 có nâng cấp RAM không?
Có. Máy dùng 2 khe SODIMM, có thể nâng tối đa 32GB hoặc 64GB (tùy mainboard).
2. Máy có phù hợp học online, văn phòng không?
Rất phù hợp. CPU Ryzen AI 5 + RAM 16GB chạy Microsoft Office, Zoom, Teams… cực mượt.
3. Màn OLED có bị burn-in không?
OLED đời mới đã giảm nguy cơ burn-in, sử dụng bình thường không ảnh hưởng.
4. Máy chơi game được không?
Chơi tốt các game như LOL, Valorant ở mức medium. Không phù hợp game AAA.
5. Máy có sạc qua USB-C không?
Có, hỗ trợ USB-C PD 3.0, rất tiện cho sạc nhanh, sạc chung nhiều thiết bị.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3) |
| Memory | 2x 8GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microSD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 60Wh |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 5 330 (4C / 8T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 8MB L3)
Memory: 2x 8GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 820M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg