Màn Hình - LCD Acer XB270H (HB0SS.001) 27 inch Full HD (1920 x 1080) G-SYNC _DisplayPort _USB 3.0 _11517F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 (83K700GDVN) | Ryzen 5 7535HS | 16GB DDR5 | 512GB NVMe | 15.3” WUXGA | Chính Hãng
🌟 Tổng quan Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 (83K700GDVN)
Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 (83K700GDVN) là mẫu laptop tầm trung đáng mua dành cho sinh viên, nhân viên văn phòng và người làm việc đa nhiệm, nổi bật với CPU AMD Ryzen 5 7535HS hiệu năng cao, RAM 16GB DDR5, màn hình 15.3 inch WUXGA tỷ lệ 16:10 rộng rãi và trọng lượng chỉ 1.59kg.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 5 7535HS
Sở hữu Ryzen 5 7535HS dòng HS hiệu năng cao, Lenovo IdeaPad Slim 3 xử lý mượt:
👉 RAM DDR5 16GB giúp máy chạy ổn định lâu dài, không lo thiếu RAM trong tương lai.
🖥️ Màn hình 15.3” WUXGA – Rộng rãi, dễ làm việc
Màn hình 15.3 inch tỷ lệ 16:10 cho không gian hiển thị lớn hơn Full HD truyền thống:
🔋 Thiết kế mỏng nhẹ – Pin ổn định
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ – Nguyễn Minh T. (Văn phòng):
“Máy chạy rất mượt, mở nhiều file Excel vẫn ổn định, màn hình 16:10 nhìn thích hơn hẳn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ – Lê Hoàng A. (Sinh viên IT):
“Ryzen 5 HS mạnh hơn mong đợi, code và chạy máy ảo nhẹ vẫn ổn.”
⭐⭐⭐⭐ – Trần Thị H. (Kế toán):
“Máy nhẹ, pin ổn, bàn phím gõ thoải mái. Rất đáng tiền trong tầm giá.”
🔍 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 |
Asus Vivobook 15 |
HP 15s |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
Ryzen 5 5500U |
i5-1235U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
15.3” WUXGA 16:10 |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
|
Trọng lượng |
1.59kg |
~1.7kg |
~1.7kg |
|
Pin |
50Wh |
42Wh |
41Wh |
|
Bảo hành |
36 tháng |
24 tháng |
12–24 tháng |
👉 IdeaPad Slim 3 vượt trội về CPU HS + DDR5 + màn hình 16:10
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy có 1 khe SODIMM, đã lắp sẵn 8GB, có thể nâng thêm.
2. Máy có phù hợp chơi game không?
👉 Phù hợp game eSports nhẹ (LOL, Valorant). Không dành cho game AAA nặng.
3. Màn hình có phù hợp chỉnh ảnh không?
👉 Phù hợp cơ bản. Nếu làm đồ họa màu chuyên sâu nên chọn màn hình 100% sRGB.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 6–7 tiếng với tác vụ văn phòng thông thường.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x SD card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 50Wh |
| Weight | 1.59 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5500H Processor (3.3GHz, 8MB Cache, Up to 4.2GHz, 4 Cores, 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 2,25 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR4-3200 (2Slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg