Màn Hình - LCD Samsung Curved Monitor LC24FG70FQEXXV 24 inch Full HD (1920 x 1080) 144 Hz LED _Display Port _HDMI _16817S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00EHVN): Ryzen 7 7730U, 16GB LPDDR5, 512GB SSD, 15.6" FHD IPS 300 nits, Sạc USB-C, Vân tay, bảo hành 24 tháng
Laptop Sinh viên - Văn phòng Hiệu năng cao Toàn diện – CPU 8 nhân, RAM 16GB LPDDR5, Màn hình lớn 300 nits, Sạc Power Delivery
Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 (82XM00EHVN) là mẫu laptop toàn diện, mang đến sức mạnh xử lý đáng kinh ngạc với vi xử lý AMD Ryzen 7 7730U 8 nhân 16 luồng. Máy được trang bị sẵn 16GB RAM LPDDR5 tốc độ cao, màn hình 15.6 inch FHD IPS 300 nits sáng đẹp và các tính năng hiện đại như sạc USB-C và bảo mật vân tay. Với thời gian bảo hành lên đến 24 tháng, đây là lựa chọn hoàn hảo cho sinh viên ngành CNTT, lập trình viên và người dùng cần hiệu năng cao với chi phí hợp lý.
Hiệu năng Đa nhân Vượt trội với Ryzen 7 7730U và 16GB LPDDR5
Màn hình 15.6 inch FHD IPS Sắc nét, Sáng hơn
Thiết kế Hiện đại và Tiện lợi
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, up to 4.5GHz, 16MB L3 cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR5 4800MHz Onboard (Không nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 3.2 Gen 1 (PD, DP 1.2), 2x USB 3.2 Gen 1, HDMI 1.4, jack 3.5mm |
|
Bảo mật |
Cảm biến vân tay (FingerPrint) |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.62kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Slim 3 15ABR8 phù hợp với ai?
Máy lý tưởng cho sinh viên các ngành kỹ thuật, lập trình viên và người dùng cần một chiếc laptop có hiệu năng CPU mạnh mẽ để xử lý các tác vụ nặng trong một mức giá hợp lý.
2. RAM của máy có nâng cấp được không?
Không, 16GB RAM LPDDR5 của máy được hàn trên bo mạch chủ (soldered) và không thể nâng cấp.
3. Cổng USB-C trên máy có gì đặc biệt?
Cổng USB-C này rất đa năng, không chỉ truyền dữ liệu mà còn có thể dùng để sạc cho laptop (Power Delivery) và xuất hình ảnh ra màn hình ngoài (DisplayPort), rất tiện lợi.
4. Màn hình của máy có chuẩn màu tốt không?
Màn hình của máy có độ phủ màu 45% NTSC, phù hợp cho các công việc văn phòng, học tập và giải trí thông thường. Nếu bạn làm đồ họa chuyên nghiệp, bạn có thể cần một màn hình có độ phủ màu cao hơn.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 3 (Ryzen 7 - 82XM00EHVN) |
Lenovo IdeaPad Slim 3 (Core i5-H - 83ER000EVN) |
Asus Vivobook 15 (X1504VA - Cấu hình tham khảo) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8 nhân / 16 luồng) |
Intel Core i5-12450H (8 nhân / 12 luồng) |
Intel Core i5-1335U (10 nhân / 12 luồng) |
|
Hiệu năng |
Đa nhân & Tiết kiệm điện vượt trội |
Đơn nhân & Tác vụ nặng mạnh mẽ |
Hiệu năng tốt, cân bằng |
|
RAM |
16GB LPDDR5 (Hàn chết) |
16GB LPDDR5 (Hàn chết) |
8GB/16GB DDR4 (Nâng cấp được) |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD IPS, 250 nits |
|
Tính năng đặc biệt |
USB-C sạc, Vân tay |
USB-C sạc |
Thiết kế mỏng nhẹ, bản lề 180 độ |
|
Pin |
47Wh |
47Wh |
42Wh |
|
Bảo hành |
24 tháng |
24 tháng |
24 tháng |
Đánh giá chi tiết:
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB |
| Memory | 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế) |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort™ 1.2) 2x USB 3.2 Gen 1 1x HDMI® 1.4 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Power connector FingerPrint |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT 5.2 |
| Battery | 3 Cells 47WHrs |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) eDP Anti Glare WLED Backlit Slim, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Pentium® Gold G6405 Processor 4M Cache, 4.10 GHz
Memory: 4GB DDR4-2666MHzRAM(1 x 4 GB) ( 2slot ram)
HDD: SSD 256 GB PCIe®NVMe™M.2
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 4,71 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1155G7 Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (8GB onboard + 8GB So dimm)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe SSD Gen 3 (1x 2.5” HDD/ SSD slot (Only supports 7mm or thinner)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD
Weight: 990 Gram
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 Aspect Ratio, 0.2ms Response Time, 90Hz Refresh Rate, 400Nits, 600Nits Peak Prightness, 100% DCI-P3 Color Gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, 1.07 Billion Colors, PANTONE Validated, Glossy Display, 70% Less Harmful Blue Light, SGS Eye Care Display, Screen-to-Body Ratio: 90 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg