Màn Hình - LCD HP E273q (1FH52AA) EliteDisplay 27 inch QHD 2K (2560 x 1440) IPS Micro Edge LED Backlit Anti Glare _618F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP Victus 16 s0138AX (9Q985PA) – Hiệu năng Đỉnh Cao, Chinh Phục Mọi Tựa Game
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP Victus 16 s0138AX (9Q985PA) là chiếc laptop gaming cao cấp sở hữu hiệu năng mạnh mẽ từ AMD Ryzen 7 7840HS và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB, mang lại khả năng xử lý đồ họa mượt mà, chơi game AAA ổn định và render video chuyên nghiệp.
Với thiết kế đậm chất gaming nhưng vẫn sang trọng, màn hình lớn 16.1 inch 144Hz, đây là lựa chọn hoàn hảo cho game thủ và nhà sáng tạo nội dung.
⚙️ Cấu hình chi tiết Laptop HP Victus 16 s0138AX
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7840HS (8 nhân, 16 luồng, up to 5.1GHz, 16MB Cache) |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB) – nâng cấp tối đa 32GB |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 – tốc độ cực nhanh |
|
Card đồ họa (GPU) |
NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 – hỗ trợ DLSS 3, Ray Tracing |
|
Màn hình |
16.1 inch Full HD (1920x1080), 144Hz, IPS, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
1 x USB-C (Power Delivery, DisplayPort 1.4a), 3 x USB-A, HDMI 2.1, RJ-45, jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
MediaTek Wi-Fi 6E MT7922 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
4 Cell – 70 Wh, thời lượng pin ổn định |
|
Trọng lượng |
2.31 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Màu sắc |
Đen huyền bí |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng, đổi mới tại Việt Nam |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🎮 Hiệu năng mạnh mẽ – Tối ưu cho game thủ và dân đồ họa
🖥️ Màn hình lớn 16.1 inch – Trải nghiệm mượt mà 144Hz
Tấm nền IPS chống chói, tốc độ quét 144Hz và kích thước 16.1 inch mang đến trải nghiệm chiến game cực đã — không giật lag, màu sắc ổn định và góc nhìn rộng.
🔇 Tản nhiệt tối ưu & thiết kế tinh tế
HP trang bị hệ thống tản nhiệt Victus Cooling cải tiến, giữ nhiệt độ CPU và GPU luôn ổn định khi chơi game lâu.
Thiết kế màu đen mạnh mẽ, khung máy cứng cáp nhưng gọn gàng, phù hợp cả trong môi trường làm việc.
🔌 Đầy đủ cổng kết nối hiện đại
Trang bị HDMI 2.1, USB-C hỗ trợ sạc nhanh & DisplayPort, giúp dễ dàng kết nối màn hình rời, phụ kiện, tai nghe gaming mà không cần hub mở rộng.
💬 Đánh giá từ khách hàng
⭐ Nguyễn Hoàng Long – Game thủ Valorant:
“Máy chạy cực êm, FPS ổn định, quạt không quá ồn. Thiết kế đẹp hơn hẳn dòng cũ!”
⭐ Trần Quốc Bảo – Designer:
“Render video nhanh, RAM 32GB rất thoải mái khi làm đồ họa. Rất đáng tiền.”
⭐ Minh Trang – Sinh viên IT:
“Hiệu năng khủng, chơi game hay học lập trình đều mượt. Pin tốt hơn mình tưởng!”
So sánh HP Victus 16 s0138AX với đối thủ cùng tầm
|
Tiêu chí |
HP Victus 16 s0138AX (9Q985PA) |
ASUS TUF Gaming A16 |
Lenovo Legion 5 2024 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7840HS |
Ryzen 7 7735HS |
Ryzen 7 7840HS |
|
GPU |
RTX 4070 8GB |
RTX 4060 8GB |
RTX 4070 8GB |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 4.0 |
1TB PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
16.1” FHD 144Hz |
16” FHD 165Hz |
16” WQXGA 165Hz |
|
Trọng lượng |
2.31 kg |
2.2 kg |
2.4 kg |
|
Giá tham khảo |
💰 Tốt nhất phân khúc RTX 4070 |
Trung bình |
Cao hơn |
👉 Kết luận: HP Victus 16 s0138AX nổi bật với RAM 32GB và giá cạnh tranh nhất trong tầm RTX 4070 – lựa chọn lý tưởng cho cả game thủ lẫn người làm sáng tạo nội dung.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP Victus 16 s0138AX có phù hợp để chơi game AAA không?
➡️ Có. Với RTX 4070 8GB và Ryzen 7 7840HS, máy chơi tốt mọi tựa game AAA ở mức thiết lập High hoặc Ultra.
2. Có thể nâng cấp RAM hoặc SSD không?
➡️ Có. Máy có 2 khe RAM (hỗ trợ tối đa 32GB) và 2 khe SSD M.2.
3. Pin có đủ dùng cho công việc di động?
➡️ Pin 70Wh cho thời gian sử dụng 4–6 tiếng khi làm việc văn phòng, 2–3 tiếng khi chơi game.
4. Có Windows bản quyền không?
➡️ Có sẵn Windows 11 Home SL bản quyền khi mua chính hãng.
| CPU | AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB |
| Memory | 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 |
| VGA | Nvidia GeForce RTX 4070 8GB |
| Display | 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge), 1 x USB Type-C 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4a, HP Sleep and Charge), 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x headphone/microphone combo |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E MT7922 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 4 Cell - 70 Wh |
| Weight | 2.31 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Ultraslim 2.0 mm eDP and PSR2 BrightView Touch Screen with 0.4 mm Gorilla Glass 5 400 Nits 72% NTSC
Weight: 1,20 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6\ Intel® Iris Xe Graphics
Display: 14.0inch FHD+ (1920x1200) 16:10, 144Hz, 100%sRGB
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1365U (up to 5.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5200 MHz RAM (1 x 32 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V 16GB 1.6 GHz (8MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 8 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5X Onboard
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 130V
Display: 14" WQXGA (2560 x 1600) 16:10, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 144Hz, 400nits, 100% sRGB
Weight: 1.27 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg