Ổ cứng gắn ngoài Transcend 1TB StoreJet 2.5" M3B, Portable HDD_TS1TSJ25M3B (70046581) 518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 250 G10 (A06FDPT): Cỗ Máy Tối Thượng Cho Không Gian Làm Việc Của Bạn
HP 250 G10 (A06FDPT) là một cỗ máy hiệu năng không thỏa hiệp, được chế tạo để mang lại sức mạnh xử lý đỉnh cao cho các tác vụ đòi hỏi khắt khe nhất. Đây là lựa chọn tối thượng cho lập trình viên, nhà sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp.
1. Unleash Peak Performance - Sức Mạnh Của Core i7 10 Nhân
2. Không Gian Lý Tưởng Cho Công Việc & Sáng Tạo
3. Nền Tảng Thông Minh, Sẵn Sàng Cho Tương Lai
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i7-1355U (up to 5.0GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
8GB (1x 8GB) DDR4 3200MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI 1.4b, Headphone/Mic Combo |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.52 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Hiệu Năng
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Core i7" Này?
★★★★★ Anh Khoa - Video Editor & Creative Professional
"Sức mạnh của con chip Core i7 thế hệ 13 thực sự là một cuộc cách mạng. Tốc độ render video nhanh hơn hẳn, và tôi có thể xử lý các file 4K mượt mà. Màn hình 15.6 inch cho tôi không gian làm việc rộng rãi để sắp xếp timeline. Đây là một cỗ máy làm việc di động không thỏa hiệp."
★★★★★ Chị Mai - Chuyên viên Phân tích Dữ liệu
"Tôi thường xuyên phải xử lý các bảng tính Excel và bộ dữ liệu khổng lồ. CPU Core i7 với xung nhịp 5.0 GHz xử lý các công thức phức tạp một cách dễ dàng. Màn hình lớn giúp tôi không phải cuộn trang liên tục. Tôi đã nâng cấp lên 16GB RAM, và hiệu năng đa nhiệm thực sự đáng kinh ngạc."
★★★★★ Nam Anh - Power User
"Tôi cần một chiếc máy không có bất kỳ điểm yếu nào về hiệu năng. CPU Core i7 này là một con quái vật thực sự. Mọi thứ từ mở ứng dụng, xử lý file lớn đến chơi game nhẹ đều rất mượt mà. Một sự đầu tư xứng đáng cho hiệu năng đỉnh cao."
2. So Sánh: Lựa Chọn Hiệu Năng Tối Thượng
|
Tiêu chí |
HP 250 G10 (A06FDPT) |
Đối thủ (Core i5 13th Gen, 16GB RAM, 512GB SSD) |
Đối thủ (Core i7 11th Gen, 16GB RAM, 512GB SSD) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng CPU |
Tốt nhất (10 nhân, 12 luồng, 5.0GHz). |
Khá (10 nhân, 12 luồng, 4.6GHz). |
Cơ bản (4 nhân, 8 luồng). |
|
Không gian Làm việc |
Tốt nhất (15.6 inch). |
Tốt nhất (15.6 inch). |
Tốt nhất (15.6 inch). |
|
Giá trị tổng thể |
"Hiệu năng chuyên nghiệp tối thượng". |
"Hy sinh hiệu năng xử lý đỉnh cao". |
"Hy sinh hiệu năng đa nhiệm". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tại sao Core i7-1355U lại mạnh đến vậy?
2. Lợi ích của màn hình 15.6 inch Full HD IPS là gì?
3. Làm thế nào để có đồ họa Intel Iris Xe trên máy này?
| CPU | Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB DDR4-3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C® 5Gbps signaling rate 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 x AC power 1 x HDMI 1.4b 1 x stereo headphone/microphone combo jack |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3Cell 41WHrs |
| Weight | 1.52 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7 _ 9700 (3.0GHz base frequency, up to 4.70 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB cache, 8 cores)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Widescreen WLED Backlit Touch Screen
Weight: 8,80 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 13.3 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti Glare
Weight: 1,30 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) eDP Anti Glare WLED Backlit Slim Flat 250 Nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1185G7 Processor (3.00 GHz, 12M Cache, Up to 4.80 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX 1660Ti with Max-Q Design 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 144Hz Thin Bezel
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz WVA/IPS Non-Touch Anti Glare 250 Nit NTSC 45% FHD Camera WLAN
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52 kg