LCD Asus TUF Gaming VG27AQ | 27 inch WQHD (2560 x 1440) IPS 165Hz Sync G-SYNC _HDMI _DisplayPort 1.2 _Speakers _1119S
Túi đựng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 15s-fq2663TU (6K796PA): Nền Tảng Hoàn Hảo, Sẵn Sàng Để Phát Triển Cùng Bạn
HP 15s-fq2663TU là sự lựa chọn thông minh cho học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng cần một chiếc laptop có màn hình lớn, hiệu năng ổn định cho các tác vụ hàng ngày và quan trọng nhất là khả năng nâng cấp dễ dàng trong tương lai.
1. Nền Tảng Hoàn Hảo - Sẵn Sàng Để Nâng Cấp
2. Tốc Độ & Không Gian Rộng Rãi
3. Thiết Kế Tinh Gọn, Đầy Đủ Tiện Ích
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 (up to 4.10GHz) |
|
RAM |
4GB DDR4 3200Mhz (1x 4GB, Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" HD (1366x768), Viền mỏng micro-edge |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 5.0 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI 1.4b, SD Card Reader |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.7 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Người Dùng Thông Thái
Họ Nói Gì Về "Nền Tảng Hoàn Hảo" Này?
★★★★★ Minh Anh - Sinh viên năm nhất
"Em chọn máy này vì màn hình lớn 15.6 inch đọc tài liệu và xem bài giảng rất sướng mắt. Máy chạy Word, Excel mượt mà. Quan trọng là sau này khi cần làm đồ án nặng hơn, em có thể dễ dàng lắp thêm RAM để máy mạnh hơn. Một lựa chọn rất kinh tế cho sinh viên."
★★★★★ Anh Tuấn - Nhân viên văn phòng
"Tôi làm việc nhiều với bảng tính Excel, màn hình 15.6 inch này thực sự là một lợi thế, giúp tôi không phải cuộn trang liên tục. Máy khởi động và mở file rất nhanh nhờ ổ SSD. Hiệu năng đủ cho công việc của tôi, và chi phí rất hợp lý."
★★★★★ Chị Lan - Người dùng gia đình
"Tôi mua máy chủ yếu để xem phim, đọc báo và cho con học online. Màn hình lớn xem phim rất đã. Máy chạy nhanh, không phải chờ đợi. Với mức giá này, tôi thấy đây là một lựa chọn quá tốt cho nhu cầu giải trí trong gia đình."
2. So Sánh: Lựa Chọn Nền Tảng Thông Minh
|
Tiêu chí |
HP 15s (6K796PA) |
Laptop 14 inch (Cùng cấu hình) |
Laptop Có Ổ Cứng HDD (Cùng tầm giá) |
|---|---|---|---|
|
Không gian Làm việc |
Tốt nhất (Màn 15.6 inch). |
Hạn chế (Màn 14 inch). |
Tốt nhất (Màn 15.6 inch). |
|
Tốc độ Khởi động & Mở App |
Rất nhanh (SSD NVMe). |
Rất nhanh (SSD). |
Rất chậm (HDD). |
|
Khả năng Nâng cấp RAM |
Rất tốt (Còn 1 khe trống). |
Tùy máy. |
Tùy máy. |
|
Giá trị tổng thể |
"Nền tảng hoàn hảo, màn hình lớn, dễ nâng cấp". |
"Gọn nhẹ hơn, không gian hạn chế". |
"Tốc độ chậm, trải nghiệm kém". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. 4GB RAM có đủ dùng không?
2. Màn hình HD trên 15.6 inch có bị rỗ không?
3. Máy có thể nâng cấp ổ cứng được không?
| CPU | 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz) |
| Memory | 4GB DDr4 Bus 3200Mhz |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | Webcam, Wireless, LAN, Card Reader, USB 3.1 Gen 1 Type C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s Signaling Rate); USB 3.1 Gen 1 Type A (Data Transfer Only); HDMI 1.4b; Headphone/ Microphone Combo |
| Wireless | 11ac, 2x2 + BT5.0 |
| Battery | 3 Cells 41 Whrs Battery |
| Weight | 1.7 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe, x 1 Slot 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 TGP 180W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Slim Bezel LCD 144Hz Acer ComfyView LED Backlit
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel Core i5-10505 12MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 3.2GHz to 4.6GHz, 65W
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 non-ECC Memory
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 nits IPS
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-1340P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.9 / 4.6GHz, E-core 1.4 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 Bus Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Ratio 16:10 OLED WQXGA+ resolution (2880 x 1800) Scan frequency 90Hz Brightness 550 nits 1 billion colors 100% DCI-P3 color coverage Contrast 1,000,000:1 Response time 0.2ms Meets PANTONE Validated, VESA CERTIFIED True Black 500 HDR, SGS Eye Protector Reduce blue light by 70% Touch support
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12500H (2.50GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 40GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, 45% NTSC, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 1.55 kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg