MUC RICOH SP C220S (CYAN) - Dùng cho SP C240 series (IN 2300 TRANG) (406060)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH – Gaming RTX 4050 Hiệu Năng Mạnh, Giá Tốt 2024
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với RTX 4050 6GB, CPU Intel Core i5-12450H thế hệ 12, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt gaming – đồ họa – học tập – làm việc kỹ thuật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người dùng cần hiệu năng cao trong tầm giá.
🔥 Điểm Nổi Bật Của Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 PCIe Gen 4 SSD + trống 1 khe M.2 Gen 3 |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD (1920×1080), IPS, 144Hz, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen1, 2× USB-C Gen2, HDMI, Mini DP, RJ-45 |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
4 Cell – 54WHrs |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng – Chính hãng |
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T.
“RTX 4050 chơi Cyberpunk và Warzone rất ổn, máy mát hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐☆ Trần Hoàng P.
“Màn 144Hz mượt, thiết kế gọn nhẹ, nâng cấp RAM dễ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quang H.
“Trong tầm giá thì G5 MF quá ngon, hiệu năng tốt cho học đồ họa 3D.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So Sánh Gigabyte G5 MF-F2PH333SH Với Đối Thủ
|
Model |
GPU |
CPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH |
RTX 4050 6GB |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.9kg |
|
ASUS TUF F15 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.2kg |
|
MSI GF63 Thin |
RTX 4050 |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.86kg |
|
Acer Nitro 5 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.5kg |
👉 Ưu thế của Gigabyte G5 MF: RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~30–40%, giá cạnh tranh, trọng lượng nhẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
🔹 Gigabyte G5 MF-F2PH333SH chơi game AAA có tốt không?
👉 Có. RTX 4050 + DLSS 3 cho phép chơi Cyberpunk 2077, Elden Ring, GTA V, Valorant mượt ở Full HD.
🔹 Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ tối đa 64GB RAM và thêm 1 khe SSD M.2.
🔹 Màn hình 45% NTSC có phù hợp đồ họa không?
👉 Phù hợp gaming & học tập, nếu làm đồ họa màu chuyên sâu nên dùng màn hình ngoài.
🔹 Sản phẩm có phải hàng chính hãng không?
👉 100% chính hãng, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 (Type-A) 1 x USB3.2 Gen1 (Type-A) 2 x USB3.2 Gen2 (Type-C) 1 x Mini DisplayPort 1.4 1 x HDMI I™ Output port (with HDCP) 1 x 2-in-1 Audio Jack(Headphone / Microphone) 1 x Microphone jack 1 x RJ-45 LAN port 1 x DC-in Jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E + BT 5.2 |
| Battery | 4Cell 54WHrs |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 Boost Clock 2370 MHz / Maximum Graphics Power 140 W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 360Hz Thin Bezel Display Up to 100% sRGB TÜV Rheinland Certified
Weight: 2,25 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-155U (2.10GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5-5600MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, anti-glare, 300nits, 45% NTSC, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135U (1.60GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500MHz
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB, Touch
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16.0inch FHD (WUXGA, 1920 x 1200) OLED, 16:10, 60Hz, 0.2ms, 300nits, 500nits HDR peak brightness, 95% DCI-P3
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM up to 64GB)
HDD: 1TB M.2 SSD slot (Supports 2x PCIe Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD, Up to 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
Display: 16.0inch WQXGA (2560x1600) IPS, 165Hz, 100% sRGB, 400 nits
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg