PC Dell Inspiron 3881 MT (0K2RY2) | Intel Core i5 _ 10400F | 8GB | 256GB SSD _ 1TB | GeForce GTX1650 with 4GB GDDR6 | Win 10 | WiFi | 1020D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH – Gaming RTX 4050 Hiệu Năng Mạnh, Giá Tốt 2024
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với RTX 4050 6GB, CPU Intel Core i5-12450H thế hệ 12, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt gaming – đồ họa – học tập – làm việc kỹ thuật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người dùng cần hiệu năng cao trong tầm giá.
🔥 Điểm Nổi Bật Của Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 PCIe Gen 4 SSD + trống 1 khe M.2 Gen 3 |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD (1920×1080), IPS, 144Hz, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen1, 2× USB-C Gen2, HDMI, Mini DP, RJ-45 |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
4 Cell – 54WHrs |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng – Chính hãng |
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T.
“RTX 4050 chơi Cyberpunk và Warzone rất ổn, máy mát hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐☆ Trần Hoàng P.
“Màn 144Hz mượt, thiết kế gọn nhẹ, nâng cấp RAM dễ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quang H.
“Trong tầm giá thì G5 MF quá ngon, hiệu năng tốt cho học đồ họa 3D.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So Sánh Gigabyte G5 MF-F2PH333SH Với Đối Thủ
|
Model |
GPU |
CPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH |
RTX 4050 6GB |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.9kg |
|
ASUS TUF F15 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.2kg |
|
MSI GF63 Thin |
RTX 4050 |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.86kg |
|
Acer Nitro 5 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.5kg |
👉 Ưu thế của Gigabyte G5 MF: RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~30–40%, giá cạnh tranh, trọng lượng nhẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
🔹 Gigabyte G5 MF-F2PH333SH chơi game AAA có tốt không?
👉 Có. RTX 4050 + DLSS 3 cho phép chơi Cyberpunk 2077, Elden Ring, GTA V, Valorant mượt ở Full HD.
🔹 Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ tối đa 64GB RAM và thêm 1 khe SSD M.2.
🔹 Màn hình 45% NTSC có phù hợp đồ họa không?
👉 Phù hợp gaming & học tập, nếu làm đồ họa màu chuyên sâu nên dùng màn hình ngoài.
🔹 Sản phẩm có phải hàng chính hãng không?
👉 100% chính hãng, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 (Type-A) 1 x USB3.2 Gen1 (Type-A) 2 x USB3.2 Gen2 (Type-C) 1 x Mini DisplayPort 1.4 1 x HDMI I™ Output port (with HDCP) 1 x 2-in-1 Audio Jack(Headphone / Microphone) 1 x Microphone jack 1 x RJ-45 LAN port 1 x DC-in Jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E + BT 5.2 |
| Battery | 4Cell 54WHrs |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor (1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Active Matrix TFT Colour LCD LED Anti Glare
Weight: 3.20 Kg
Display: 27 inch Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 75 Hz, Flicker Free, Low Blue Light
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800HS Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDr5 Bus 6400Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega 680M
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) IPS 400 Nits Anti Glare 90Hz 100% sRGB TÜV Low Blue Light TÜV Eyesafe
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.8 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (3.8GHz Up to 5.1GHz, 8 Cores 16 Threads, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6 Up to 2250MHz Boost Clock 105W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC
Weight: 2,20 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg