OKI Toner (mực màu) C332 1K5 Có 3 màu C/M/Y Tuổi thọ 1,500 Trang (5%) _918ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gigabyte G5 MF E2VN313SH – RTX 4050 6GB, RAM 16GB, Gaming Mạnh Mẽ Giá Tốt
Gigabyte G5 MF E2VN313SH là mẫu laptop gaming – đồ họa tầm trung rất đáng chú ý, nổi bật với GPU NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB, RAM 16GB DDR4, SSD PCIe Gen 4, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game AAA, học thiết kế, lập trình, render cơ bản và làm việc hiệu năng cao.
🔥 Điểm Nổi Bật Của Gigabyte G5 MF E2VN313SH
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Laptop Gigabyte G5 MF E2VN313SH
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz (2 khe – nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 khe M.2 PCIe |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD (1920×1080), IPS-level, 144Hz, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen1, 2× USB-C Gen2, HDMI, Mini DP |
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng – Chính hãng |
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Đức A.
“RTX 4050 mạnh, chơi game nặng ổn định. RAM 16GB sẵn rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐☆ Hoàng Minh T.
“Thiết kế gọn, không quá hầm hố. Giá so với hiệu năng rất tốt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Quang H.
“Dùng học IT và chơi game đều ổn, máy mát và dễ nâng cấp.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So Sánh Gigabyte G5 MF E2VN313SH Với Đối Thủ
|
Model |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Gigabyte G5 MF E2VN313SH |
RTX 4050 6GB |
16GB |
FHD 144Hz |
1.9kg |
|
ASUS TUF F15 |
RTX 3050 |
16GB |
FHD 144Hz |
2.2kg |
|
MSI GF63 |
RTX 4050 |
8GB |
FHD 144Hz |
1.86kg |
|
Acer Nitro 5 |
RTX 3050 |
16GB |
FHD 144Hz |
2.5kg |
👉 Lợi thế G5 MF E2: RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~35–45%, RAM 16GB sẵn, máy nhẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
🔹 Gigabyte G5 MF E2VN313SH chơi game có tốt không?
👉 Rất tốt. RTX 4050 giúp chơi mượt Cyberpunk 2077, GTA V, Valorant, CS2, Hogwarts Legacy ở Full HD – High Settings.
🔹 Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ tối đa 64GB RAM và thêm 1 khe SSD M.2.
🔹 Màn hình 45% NTSC có phù hợp làm đồ họa không?
👉 Phù hợp gaming, học tập và thiết kế cơ bản. Với công việc màu chuyên sâu, nên dùng thêm màn hình ngoài.
🔹 Đây có phải hàng chính hãng không?
👉 100% hàng chính hãng Gigabyte, phân phối tại Việt Nam, bảo hành 24 tháng, đã bao gồm VAT.
| CPU | 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB) |
| Memory | 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE |
| VGA | NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 (Type-A) 1x USB3.2 Gen1 (Type-A) 2x USB3.2 Gen2 (Type-C) 1x Mini DisplayPort 1.4, 1x HDMI I™ Output port (with HDCP), 1x Audio combo jack 1x Microphone jack |
| Wireless | Intel WiFi 6 + BT 5.2 |
| Battery | 54WHrs |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Pentium Gold G7400 (2C / 4T, 3.7GHz, 6MB)
Memory: 1x 4GB UDIMM DDR4-3200 (2 Slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 (Up to two drives, 1x 2.5"/3.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Weight: 4.5 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB LPDDR5-6400 MT/s (onboard)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, 2.8K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120 Hz, 0.2 ms response time, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5-8640HS (3.50GHz up to 4.90GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5-6400MHz (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, multitouch-enabled, 120Hz, 0.2ms, UWVA, 100% DCI-P3, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, Glossy display,TÜV Rheinland-certified, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.28 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg