LENOVO IdeaTab A5500 (59-435502) MTK 8382 QC 1.3 GHz - 1GB - 16GB - 3G - CALL - A4.2 - ĐỎ_ 1056PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS |
| Memory | 32GB (2x16GB) DDR5 |
| Hard Disk | 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS |
| Display | 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED |
| Other | AI N Core, Per-Key RGB Gaming Keyboard by SteelSeries with Copilot Key, 1x Thunderbolt 4/ DP / USB Type-C (hỗ trợ sạc PD), 1x USB 3.2 Gen2 Type-C / DP, 2x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1x HDMI 2.1 (8K@60Hz / 4K@120Hz), 1x Jack combo Audio, 1x RJ45 |
| Wireless | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 BE1750(x) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4 cell / 99.9 Whr |
| Weight | 2.89 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 275HX (2.7GHz up to 5.40GHz, 36MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 6400MHz (2 Slots, Max 96GB)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 24GB GDDR7
Display: 18inch UHD+(3840x2400), IPS, 120Hz, 100% DCI-P3, MiniLED, 16:10
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg