Màn Hình - LCD LG 34UC89G Gaming Curved _34 inch WQHD IPS (3440 x 1440) 144Hz _HDMI _Display Port _USB_ 518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming HP OMEN Max 16-ah0186TX (BX9S1PA) – Hiệu Năng Đỉnh Cao, Sức Mạnh Tối Thượng
🔹 Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, tối đa 5.1GHz, 33MB Cache, NPU AI Boost 13 TOPS) |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MHz (2 x 16GB, Dual Channel, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD (hỗ trợ 2 slot SSD 2280) |
|
Card đồ họa (GPU) |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus) |
|
Màn hình |
16 inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 240Hz, VRR, 400 nits, 16:10, chống chói, Low Blue Light |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt™ 4 (USB-C 40Gbps, DP 2.1, PD, Sleep & Charge), 2 x USB-A 10Gbps, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45 LAN, 1 x combo audio, 1 x AC Smart Pin |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
|
Pin |
6-cell Li-ion polymer, 83Wh |
|
Trọng lượng |
2.77 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc |
|
VAT |
Đã bao gồm |
💥 Sức mạnh bứt phá – Chiến game, làm việc, sáng tạo không giới hạn
HP OMEN Max 16-ah0186TX là chiếc laptop gaming cao cấp hội tụ mọi yếu tố của một cỗ máy hiệu năng – đồ họa – công nghệ AI.
💬 Đánh giá khách hàng thực tế
Tuấn Phát – Game thủ FPS:
“Chạy Apex và Valorant cực mượt. Màn hình OLED 240Hz siêu đẹp, phản hồi nhanh, màu sắc đỉnh cao.” ⭐⭐⭐⭐⭐
Thanh Hà – Designer:
“Dựng video 4K, render After Effects nhanh đáng kinh ngạc. GPU RTX 5080 đúng là một quái vật.” ⭐⭐⭐⭐⭐
Bảo Nam – Reviewer công nghệ:
“Cảm giác gõ phím, build máy chắc chắn, pin ổn với cấu hình này. Cổng Thunderbolt 4 giúp mình kết nối dock cực tiện.” ⭐⭐⭐⭐☆
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP OMEN Max 16-ah0186TX (BX9S1PA) |
ASUS ROG Strix Scar 16 (RTX 4080) |
MSI Raider GE68HX (RTX 4080) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 255HX |
Intel Core i9-14900HX |
Intel Core i9-14900HX |
|
RAM |
32GB DDR5 |
32GB DDR5 |
32GB DDR5 |
|
GPU |
RTX 5080 16GB GDDR7 |
RTX 4080 12GB GDDR6 |
RTX 4080 12GB GDDR6 |
|
Màn hình |
OLED 2.5K 240Hz |
Mini-LED 2.5K 240Hz |
IPS 2.5K 240Hz |
|
Tản nhiệt |
OMEN Tempest Cooling |
ROG Intelligent Cooling |
Cooler Boost Titan |
|
Trọng lượng |
2.77 kg |
2.65 kg |
2.9 kg |
|
Pin |
83Wh |
90Wh |
99Wh |
|
Giá dự kiến |
Cạnh tranh hơn (RTX 5080 hiệu năng vượt trội) |
Cao hơn |
Cao hơn |
🟩 Kết luận: HP OMEN Max 16 hội tụ cấu hình mạnh hơn, GPU đời mới RTX 5080 GDDR7, cùng màn OLED 240Hz — xứng đáng là lựa chọn đáng tiền nhất cho game thủ và nhà sáng tạo nội dung 2025.
Câu hỏi thường gặp
1. RTX 5080 có mạnh hơn RTX 4080 không?
→ Có. RTX 5080 Laptop GPU dùng VRAM GDDR7, hiệu năng cao hơn 20–25% và hỗ trợ DLSS 4.0 + AI Frame Generation.
2. Màn hình OLED có bị burn-in không?
→ HP đã tích hợp công nghệ chống burn-in và tối ưu hiển thị, bạn có thể yên tâm khi sử dụng lâu dài.
3. Máy có nâng cấp được RAM hoặc SSD không?
→ Có, hỗ trợ 2 khe RAM DDR5 (tối đa 64GB) và 2 khe SSD NVMe Gen4.
4. Pin 83Wh dùng được bao lâu?
→ Trung bình 4–6 tiếng khi dùng văn phòng, hoặc 2–3 tiếng khi chơi game nặng.
5. HP OMEN Max 16 có hỗ trợ G-Sync hoặc Advanced Optimus không?
→ Có, tích hợp Advanced Optimus + VRR cho hình ảnh mượt và tiết kiệm pin.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS) |
| Memory | 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel) |
| Hard Disk | 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus) |
| Display | 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45 LAN, 1 x USB-A 10Gbps, 1 x combo audio 3.5mm 2 x Thunderbolt™ 4 (USB-C 40Gbps, DP 2.1, PD, Sleep & Charge), 1 x USB-A 10Gbps, 1 x AC Smart Pin |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 wireless card (supporting gigabit data rate) |
| Battery | 6-cell Li-ion polymer, 83WHrs |
| Weight | 2.77 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 Processor 12M Cache, up to 4.70 GHz, with IPU
Memory: 8GB DDR4 bus 3200MHz (2x4GB, Up to 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: Apple M1 Max chip with 10-core CPU and 32-core GPU, 16-core Neural Engine
Memory: 32GB Unified Memory
HDD: 1TB SSD Storage
VGA: Apple GPU with 32 core
Display: 16.2 inch Liquid Retina XDR display (3456 x 2234) 1 billion colors, True Tone Technology, Wide color (P3)
Weight: 2,00 Kg
CPU: 12th Gen Intel Core i5-12450H (upto 4.40 GHz, 12MB)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45% NTSC IPS-Level
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX (20 nhân, 20 luồng, xung tối đa 5.1GHz, 33MB cache, tích hợp NPU AI Boost 13 TOPS)
Memory: 32GB ( 2 x 16) DDR5 5600MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, dual-channel)
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe M.2 SSD ( 2 slot SSD 2280)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU (16GB GDDR7, DLSS 4, Ray Tracing, Advanced Optimus)
Display: 16.0-inch OLED UWVA 2.5K (2560 x 1600), 16:10, 240Hz, VRR, 400 nits, Low Blue Light, viền mỏng, chống chói
Weight: 2.77 kg