LCD HP M27fw (2H1B1AA) | 27 inch FHD (1920 x 1080) LED Anti Glare | VGA | HDMI | 0522D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Pro 14 Essential PV14250-120U-08512W – Core 5 120U, SSD 512GB, Laptop văn phòng bền bỉ
🔥 Mô tả ngắn (Meta Description chuẩn SEO)
Laptop Dell Pro 14 Essential PV14250-120U-08512W trang bị Intel Core 5 120U, RAM 8GB DDR5, SSD 512GB, màn hình FHD+ 14 inch – lựa chọn lý tưởng cho văn phòng, học tập, làm việc ổn định.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop Dell Pro 14 Essential PV14250-120U-08512W là dòng laptop văn phòng bền bỉ – giá tốt, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng ổn định với Intel Core 5 120U
👉 Ưu điểm:
🎨 Đồ họa Intel Graphics
👉 Hiệu năng:
🖥️ Màn hình FHD+ sắc nét
👉 Trải nghiệm:
🔌 Kết nối đầy đủ
👉 Đáp ứng đầy đủ nhu cầu làm việc
🌐 Kết nối không dây
🔋 Pin & thiết kế
👉 Bền bỉ – dễ mang theo – phù hợp đi làm
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn A.
Máy chạy ổn định, dùng văn phòng rất ok.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh B.
Dễ nâng cấp RAM, SSD, phù hợp công ty.
⭐⭐⭐⭐ Lê Văn C.
Giá tốt, dùng lâu dài ổn định.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Pro 14 Essential |
HP 240 G10 |
Lenovo IdeaPad 3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 120U |
Intel i5 |
Intel i5 |
|
RAM |
8GB (up to 32GB) |
8GB |
8GB |
|
SSD |
512GB |
256–512GB |
512GB |
|
Màn hình |
FHD+ |
FHD |
FHD |
|
Nâng cấp |
Dễ nâng cấp |
Có |
Có |
|
Trọng lượng |
1.54kg |
~1.5kg |
~1.6kg |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này phù hợp với ai?
👉 Phù hợp sinh viên, dân văn phòng, doanh nghiệp.
2. Có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, nâng tối đa 32GB.
3. Máy có chơi game được không?
👉 Chỉ chơi game nhẹ như LOL.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng sử dụng.
| CPU | Intel® Core™ 5 120U Processor |
| Memory | 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1> |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200) |
| Driver | None |
| Other | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps) ports 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™ 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 1.4 port 1 power-adapter port |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4-Cell Battery, 54WHr (Integrated) |
| Weight | 1.54 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13650HX Processor (2.6 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 LapTop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz 3ms sRGB 100% ComfortViewPlus NVIDIA G-SYNC + DDS Display
Weight: 2,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13650HX Processor (2.6 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz 3ms sRGB 100% ComfortViewPlus NVIDIA G-SYNC + DDS Display
Weight: 2,80 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-14500 (up to 5.0 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 14 cores, 20 threads)
Memory: 16 GB DDR5-4800 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U Processor
Memory: 8GB DDR5 5200MHz (1x8GB) 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 32 GB
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen 4 x4 NVMe) <Đã sử dụng 1>
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.54 kg