Màn Hình - LCD HP V223 (V5G70AA) 21.5 inch TN Full HD (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _DVI-D _618ELS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Inspiron 16 5640 (71053723) – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế thanh lịch Ice Blue
🔍 Tổng quan sản phẩm
Dell Inspiron 16 5640 (71053723) là mẫu laptop tầm trung cao cấp thuộc dòng Inspiron Series mới nhất, được trang bị Intel® Core™ 5 processor 120U cùng RAM 16GB DDR5 và ổ cứng 1TB SSD, mang lại hiệu năng vượt trội cho cả công việc, học tập và giải trí.
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 5 processor 120U (12MB Cache, Up to 5.00GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics |
|
Màn hình |
16 inch FHD+ (1920x1200) WVA, Anti-Glare, 60Hz, 250 nits, ComfortView |
|
Cổng kết nối |
2x USB 3.2 Gen 1, 1x USB-C Gen 2 (DisplayPort + PowerDelivery), HDMI 1.4, SD Card, Audio Jack |
|
Camera & Âm thanh |
Webcam FHD 1080p @30fps, Loa Stereo Realtek ALC3254 |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
|
Bàn phím |
Backlit English US, có đầu đọc vân tay |
|
Pin |
4 Cell, 54 Whrs |
|
Trọng lượng |
1.9 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Màu sắc |
Ice Blue |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng, bao gồm VAT |
💎 Ưu điểm nổi bật
⚖️ So sánh Dell Inspiron 16 5640 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Inspiron 16 5640 |
HP Pavilion 15 |
ASUS Vivobook 16X |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5-120U |
Intel Core i5-1335U |
AMD Ryzen 5 7530U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Màn hình |
16” FHD+ 60Hz |
15.6” FHD |
16” WUXGA |
|
Trọng lượng |
1.9kg |
1.75kg |
1.8kg |
|
Giá tham khảo |
Hấp dẫn, bảo hành chính hãng |
Tương đương |
Tương đương |
|
Điểm nổi bật |
Hiệu năng cao, thiết kế Ice Blue, bảo mật tốt |
Mỏng nhẹ |
Pin bền, màn sắc nét |
✅ Kết luận: Dell Inspiron 16 5640 chiếm ưu thế với SSD dung lượng lớn, RAM DDR5 nhanh, cùng màu sắc Ice Blue độc đáo và tính năng bảo mật vượt trội.
💬 Đánh giá của khách hàng
⭐ Ngọc Hân (TP.HCM): “Máy chạy êm, mát, mở ứng dụng nhanh, thiết kế sang trọng.”
⭐ Hoàng Minh (Đà Nẵng): “Màn hình lớn dễ làm việc, bàn phím gõ êm và đèn nền rất tiện ban đêm.”
⭐ Trúc Linh (Cần Thơ): “Mua tại cửa hàng chính hãng, nhân viên hỗ trợ cài đặt tận tình, đáng tiền.”
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Inspiron 16 5640 có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Có. Với hiệu năng mạnh, thiết kế gọn và pin tốt, đây là lựa chọn lý tưởng cho học tập và làm việc văn phòng.
2. Máy có nâng cấp được RAM hoặc SSD không?
👉 Có. Dell Inspiron 16 5640 hỗ trợ nâng cấp RAM và ổ SSD chuẩn M.2 NVMe.
3. Màn hình có cảm ứng không?
👉 Không, đây là màn hình chống chói Non-Touch giúp hạn chế phản xạ ánh sáng.
4. Máy có sẵn Windows bản quyền không?
👉 Có, cài sẵn Windows 11 Home + Office Home & Student 2021 bản quyền trọn đời.
| CPU | series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz |
| Memory | 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie |
| Other | Fingerprint Rreader, English US Backlit Keyboard, 2 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Ports, 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® Port with DisplayPort™ 1.4 and PowerDelivery, 1 Headphone and Microphone Combo Port 1 HDMI 1.4 Port, 1 SD-Card Slot, 1080p at 30 fps FHD Camera, Stereo Speakers with Realtek ALC3254 Audio Controller |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 4 Cells 54 Whrs Battery |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office Home and Student 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Ice Blue |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX550 with 2GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) 60Hz Touch Screen Wide Viewing Angle TrueLife™ Narrow Border Pen Support
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU (4GB GDDR6 Dedicated)
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz 9ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (2.8 GHz - 4.3 GHz/ 4MB/ 4 nhân, 8 luồng)
Memory: 16GB Onboard 5500MHz LPDDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 60Hz WVA Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC 25ms ComfortVie
Weight: 1.90 kg