RAM Corsair Vengeance LPX 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMK16GX4M2A2400C14) _1118KT
Túi đựng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS VIVOBOOK X1402ZA EK084W
1. Giới thiệu Asus VivoBook X1402ZA EK084W
Asus VivoBook X1402ZA EK084W là mẫu laptop văn phòng – học tập sở hữu thiết kế trẻ trung, cấu hình mạnh mẽ nhờ CPU Intel Core i5 thế hệ 12, RAM 8GB và khả năng xử lý đồ họa cơ bản nhờ Intel Iris Xe Graphics. Với trọng lượng chỉ 1.5kg, độ bền đạt chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810H và cam kết chất lượng từ Asus, đây là lựa chọn phù hợp cho sinh viên, dân văn phòng và người làm nội dung nhẹ.
2. Cấu hình chi tiết Asus VivoBook X1402ZA EK084W
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1240P (12 nhân 16 luồng, 12MB Cache, xung tối đa 4.40GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz Onboard (1 khe mở rộng) |
|
SSD |
256GB M.2 NVMe PCIe SSD |
|
VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" Full HD (1920×1080), 220 nits, chống chói |
|
Cổng kết nối |
USB 3.2 Type-C, USB-A, HDMI 1.4, jack 3.5mm |
|
Camera |
720p HD + nắp che |
|
Bảo mật |
Cảm biến vân tay |
|
Độ bền |
Chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810H |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
3 cell 42Wh |
|
Trọng lượng |
1.50 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Transparent Silver |
3. Điểm nổi bật của Asus VivoBook X1402ZA EK084W
✔ CPU Intel i5-1240P – hiệu năng mạnh hơn 40% so với i5 Gen 11
Với 12 nhân 16 luồng, máy xử lý tốt:
✔ Đồ họa Intel Iris Xe – làm đồ họa cơ bản mượt mà
Iris Xe mạnh hơn UHD Graphics ~2 lần, hỗ trợ:
✔ Thiết kế bền bỉ – đạt chuẩn MIL-STD 810H
Chịu va đập, rung lắc và nhiệt độ môi trường tốt hơn laptop phổ thông.
✔ Cảm biến vân tay + camera có nắp che
Tăng bảo mật cho người dùng văn phòng và sinh viên.
✔ Kết nối hiện đại – có USB-C và Wi-Fi 6
Truyền tải dữ liệu nhanh, kết nối ổn định, phù hợp học online.
4. So sánh Asus X1402ZA EK084W với các đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus VivoBook X1402ZA EK084W |
HP 14s (i5 Gen 12) |
Acer Aspire 3 (Ryzen 5 5500U) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-1240P (12 nhân) |
i5-1235U (10 nhân) |
R5-5500U (6 nhân) |
|
RAM |
8GB (mở rộng) |
8GB |
8GB |
|
SSD |
256GB |
256GB |
512GB |
|
Màn hình |
FHD chống chói |
FHD chống chói |
FHD chống chói |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe |
Iris Xe |
Radeon Vega 7 |
|
Bảo mật |
Vân tay + Privacy Shutter |
Không có vân tay |
Không có vân tay |
|
Độ bền |
MIL-STD 810H |
Không |
Không |
👉 Kết luận: X1402ZA EK084W mạnh hơn về CPU, bảo mật tốt hơn và có độ bền chuẩn quân đội – phù hợp cho người cần laptop ổn định, lâu dài.
5. Đánh giá thực tế từ khách hàng
⭐ Minh Khôi – Sinh viên ngành Marketing
“Máy chạy nhanh, mở nhiều tab Chrome không giật. Làm Canva và chỉnh sửa video ngắn rất mượt.”
⭐ Anh Phúc – Nhân viên văn phòng
“Vân tay nhạy, máy nhẹ gọn, tốc độ chạy phần mềm văn phòng nhanh. Thiết kế bạc sang trọng.”
⭐ Thuỳ Dương – Freelancer chỉnh ảnh
“Iris Xe xử lý ảnh tốt trong Lightroom, máy không nóng nhiều. Giá tầm này là hợp lý.”
6. Câu hỏi thường gặp
1. Asus X1402ZA EK084W có nâng cấp RAM được không?
Có, máy có 1 khe RAM trống, nâng cấp tối đa 16GB/24GB tuỳ mainboard.
2. SSD 256GB có thay được không?
Có, hỗ trợ M.2 NVMe, nâng cấp tối đa 2TB.
3. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
Rất phù hợp: mỏng nhẹ, CPU mạnh, Iris Xe hỗ trợ đồ họa nhẹ.
4. Laptop có chơi game được không?
Chơi tốt LOL, Valorant, FO4, Dota 2… ở cấu hình trung bình.
5. Máy có Windows bản quyền không?
Có, Windows 11 Home SL bản quyền theo máy.
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support) |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare |
| Other | 720p HD camera//With privacy shutter, Finger Print, Somic Master, MIL-STD 810H, USB 3.2 Type-C, HDMI 1.4 |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 3 Cells 42 Whrs Battery |
| Weight | 1,50 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Transparent Silver |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10110U Processor (2.10 GHz, 4M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlit Non Touch Display
Weight: 2.00 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i3 _ 1315U Processor (1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8C / 12T, upto 4.6GHz, 12MB)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,53 Kg
CPU: i5-1345U (3.5GHz up to 4.7GHz, 12MB, 10 nhân 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC
VGA: Intel Iris Graphics
Display: 3.3″WUXGA 1920 x 1200 IPS, narrow bezel, màn hình chống chói anti-glare, 250 nits, 45% NTSC,Touch
Weight: 1.26KG
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB(2 x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (Up to 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, Anti-glare
Weight: 1,50 Kg