LCD LG 20MK400H-B.ATV | 19.5 inch HD (1366 x 768) LED Anti Glare | VGA | HDMI | 0920ID
Balo Laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus ROG Zephyrus G14 GA402NJ-L4056W – Laptop Gaming 14 inch Hiện Đại
Asus ROG Zephyrus G14 GA402NJ-L4056W là laptop gaming mỏng nhẹ, mạnh mẽ với CPU AMD Ryzen™ 7 7735HS và GPU NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB, màn hình 14” FHD+ 16:10 144Hz IPS, thiết kế xám sang trọng, trọng lượng 1.72 kg, lý tưởng cho game thủ muốn hiệu năng cao, di chuyển linh hoạt và trải nghiệm hình ảnh mượt mà.
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Cấu hình |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 7735HS (Up to 4.7GHz, 16MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800MHz (8GB SO-DIMM + 8GB Onboard) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14” FHD+ 16:10 (1920x1200), 144Hz, 3ms, IPS-level |
|
Cổng kết nối |
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.0b, 1x Combo Audio 3.5mm, Card reader microSD (UHS-II) |
|
Âm thanh & Camera |
Dolby Atmos, 720P HD IR Camera cho Windows Hello |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
|
Pin |
4-cell 76WHrs |
|
Trọng lượng |
1.72 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng toàn quốc |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Ưu điểm nổi bật
Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Laptop nhỏ gọn, pin lâu, màn hình 144Hz rất mượt, hiệu năng gaming tốt. Build chắc chắn và thiết kế xám đẹp mắt.” – Nguyễn Văn A
⭐⭐⭐⭐ “RTX 3050 chơi game ổn, Ryzen 7 7735HS mạnh mẽ, làm video, render 3D cũng nhanh. Bàn phím LED dễ sử dụng.” – Trần Thị B
⭐⭐⭐⭐⭐ “Laptop nhẹ, di chuyển tiện lợi, âm thanh Dolby Atmos sống động. Rất phù hợp cho gamer muốn laptop nhỏ mà mạnh.” – Lê H.
So sánh Asus ROG Zephyrus G14 GA402NJ-L4056W với đối thủ
|
Sản phẩm |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asus ROG Zephyrus G14 GA402NJ-L4056W |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 3050 4GB |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
14" FHD+ 144Hz IPS |
32.500.000₫ |
|
Lenovo Legion Slim 7 14ACH6 |
Ryzen 7 6800HS |
RTX 3060 6GB |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
14" WQHD 165Hz IPS |
38.000.000₫ |
|
HP Omen 16-ek0034no |
Ryzen 7 5800H |
RTX 3060 6GB |
16GB DDR4 |
512GB SSD |
16" FHD 144Hz IPS |
35.000.000₫ |
Nhận xét: Asus G14 phù hợp với người cần laptop nhỏ nhẹ, di chuyển dễ dàng, màn hình 14 inch 144Hz, hiệu năng ổn định. Nếu muốn GPU mạnh hơn, Lenovo Legion Slim 7 hoặc HP Omen 16 là lựa chọn thay thế.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
2. Thời lượng pin khi chơi game là bao lâu?
3. Máy có nóng khi chơi game không?
4. Bàn phím có LED RGB không?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache) |
| Memory | 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x 3.5mm Combo Audio Jack, 1x HDMI 2.0b, Backlit Chiclet Keyboard, Card reader (microSD) (UHS-II), Dolby Atmos Software, Audio, 720P HD IR Camera for Windows Hello |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 4-cell, 76WHrs |
| Weight | 1.72 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2,20 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 1x 32GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg