PC Lenovo V50T 13IMB (11ED002TVA) | Intel Core i3 _ 10100 | 4GB | 256GB SSD | VGA INTEL | WiFi | 1020D | KMT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W – Core Ultra 5, OLED 3K 120Hz, SSD 1TB, Pin 75Wh
ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp, nổi bật với Intel Core Ultra 5 125H, màn hình OLED 3K 120Hz chuẩn màu 100% DCI-P3, SSD 1TB PCIe Gen 4, pin lớn 75Wh và trọng lượng chỉ 1.3kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhân viên văn phòng cao cấp, designer, content creator và sinh viên ngành sáng tạo.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S 14 OLED PP136W
🚀 Hiệu năng Intel Core Ultra 5 – Tối ưu AI & đa nhiệm
Dòng Core Ultra mới mang lại hiệu năng mạnh mẽ, tiết kiệm điện, phù hợp văn phòng nâng cao, lập trình, chỉnh sửa ảnh/video cơ bản.
🎨 Màn hình OLED 3K 120Hz – Chuẩn sáng tạo nội dung
Công nghệ OLED cho màu đen sâu, độ tương phản cao, hiển thị mượt mà với 120Hz – rất phù hợp designer, editor, marketer.
💾 SSD 1TB PCIe 4.0 – Lưu trữ cực rộng
Dung lượng lớn giúp lưu dự án, hình ảnh, video 4K, tài liệu nặng mà không cần ổ cứng ngoài.
🔋 Pin lớn 75Wh – Mỏng nhẹ nhưng bền bỉ
Thời lượng pin thực tế 8–12 tiếng, đáp ứng làm việc cả ngày.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W
⭐ Anh Tuấn – Designer:
“Màn OLED 3K rất đẹp, màu chuẩn, làm Photoshop và Premiere rất đã.”
⭐ Chị Hương – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, pin trâu, SSD 1TB lưu trữ thoải mái.”
⭐ Anh Long – Freelancer:
“Thunderbolt 4 kết nối màn hình ngoài nhanh, làm việc đa nhiệm mượt.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 OLED PP136W |
MacBook Air M3 |
Dell XPS 13 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H |
Apple M3 |
Core i7 |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Retina 60Hz |
IPS / OLED |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Pin |
75Wh |
~66Wh |
~55Wh |
|
Trọng lượng |
1.3kg |
~1.24kg |
~1.2kg |
👉 Vivobook nổi bật nhờ màn OLED 120Hz + SSD 1TB trong cùng tầm giá.
Ai nên mua ASUS Vivobook S 14 OLED PP136W?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
🔹 RAM LPDDR5 onboard, không nâng cấp, nhưng 16GB đủ dùng lâu dài.
❓ Màn hình có cảm ứng không?
🔹 Không, đây là phiên bản Non-Touch.
❓ Máy có chơi game được không?
🔹 Chơi tốt game eSports, game nhẹ, không dành cho game nặng AAA.
❓ Bảo hành như thế nào?
🔹 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng) |
| Memory | 16GB LPDDR5 5200 on board |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt 4 1x HDMI 2.1 1x Jack 3.5 mm |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card |
| Battery | 75WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.30 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits
Weight: 6,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12650H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 LapTop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Thin Bezel 45%NTSC
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core i7-14700HX Processor (20 lõi, 28 luồng, up to 5.5 GHz, 33 MB)
Memory: 16GB (8x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 Up to 2340MHz Boost Clock 115W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 16" QHD+ (2560x1600), 16:10, IPS, 240Hz, 100% sRGB, DCI-P3 100% typical, NanoEdge
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 258V (3.70GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg