Màn Hình - LCD LG Gaming 27GK650F _27 inch FHD (1920 x 1080) 140Hz _HDMI _Display Port _USB_ 518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W – Core Ultra 5, OLED 3K 120Hz, SSD 1TB, Pin 75Wh
ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp, nổi bật với Intel Core Ultra 5 125H, màn hình OLED 3K 120Hz chuẩn màu 100% DCI-P3, SSD 1TB PCIe Gen 4, pin lớn 75Wh và trọng lượng chỉ 1.3kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhân viên văn phòng cao cấp, designer, content creator và sinh viên ngành sáng tạo.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S 14 OLED PP136W
🚀 Hiệu năng Intel Core Ultra 5 – Tối ưu AI & đa nhiệm
Dòng Core Ultra mới mang lại hiệu năng mạnh mẽ, tiết kiệm điện, phù hợp văn phòng nâng cao, lập trình, chỉnh sửa ảnh/video cơ bản.
🎨 Màn hình OLED 3K 120Hz – Chuẩn sáng tạo nội dung
Công nghệ OLED cho màu đen sâu, độ tương phản cao, hiển thị mượt mà với 120Hz – rất phù hợp designer, editor, marketer.
💾 SSD 1TB PCIe 4.0 – Lưu trữ cực rộng
Dung lượng lớn giúp lưu dự án, hình ảnh, video 4K, tài liệu nặng mà không cần ổ cứng ngoài.
🔋 Pin lớn 75Wh – Mỏng nhẹ nhưng bền bỉ
Thời lượng pin thực tế 8–12 tiếng, đáp ứng làm việc cả ngày.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S 14 OLED S5406MA-PP136W
⭐ Anh Tuấn – Designer:
“Màn OLED 3K rất đẹp, màu chuẩn, làm Photoshop và Premiere rất đã.”
⭐ Chị Hương – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, pin trâu, SSD 1TB lưu trữ thoải mái.”
⭐ Anh Long – Freelancer:
“Thunderbolt 4 kết nối màn hình ngoài nhanh, làm việc đa nhiệm mượt.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 OLED PP136W |
MacBook Air M3 |
Dell XPS 13 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H |
Apple M3 |
Core i7 |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Retina 60Hz |
IPS / OLED |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Pin |
75Wh |
~66Wh |
~55Wh |
|
Trọng lượng |
1.3kg |
~1.24kg |
~1.2kg |
👉 Vivobook nổi bật nhờ màn OLED 120Hz + SSD 1TB trong cùng tầm giá.
Ai nên mua ASUS Vivobook S 14 OLED PP136W?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
🔹 RAM LPDDR5 onboard, không nâng cấp, nhưng 16GB đủ dùng lâu dài.
❓ Màn hình có cảm ứng không?
🔹 Không, đây là phiên bản Non-Touch.
❓ Máy có chơi game được không?
🔹 Chơi tốt game eSports, game nhẹ, không dành cho game nặng AAA.
❓ Bảo hành như thế nào?
🔹 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng) |
| Memory | 16GB LPDDR5 5200 on board |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt 4 1x HDMI 2.1 1x Jack 3.5 mm |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card |
| Battery | 75WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.30 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4267MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Resolution Multi Touch CineCrystal In Plane Switching (IPS-Pro) Technology
Weight: 1050 Gram
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x-4266 (no slots, dual-channel)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3" WQXGA (2560x1600) Low power IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, Dolby Vision
Weight: 1,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x-4266 (no slots, dual-channel)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe (Not Upgrade)
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3" WQXGA (2560x1600) Low power IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, Dolby Vision
Weight: 1,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1365U (up to 5.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5200 MHz RAM (1 x 32 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 (194 AI TOPs) 6GB GDDR6
Display: 16 inches 1920 x 1200 pixels (WUXGA) 144 Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Màn hình chống chói
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2 GHz (18MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.5 GHz, 14 lõi, 18 luồng)
Memory: 16GB LPDDR5 5200 on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K 120Hz 16:10 (2880 x 1800), OLED, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.30 kg