Màn Hình - LCD Samsung LS24F350FHEXXV 23.5 inch Full HD (1920 x 1080) LED FreeSync _VGA _HDMI _16817S
BALO LAPTOP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcHP 245 G8 (53Y18PA): Cỗ Máy Khởi Đầu Thông Minh, Sẵn Sàng Nâng Cấp
HP 245 G8 (53Y18PA) là sự lựa chọn hoàn hảo cho sinh viên và nhân viên văn phòng cần một chiếc laptop đáng tin cậy, hiệu quả với chi phí hợp lý. Với ổ cứng SSD tốc độ cao và đặc biệt là khả năng nâng cấp RAM dễ dàng, đây là một khoản đầu tư thông minh và bền vững.
1. Nền Tảng Thông Minh, Sẵn Sàng Cho Tương Lai
2. Tốc Độ Vượt Trội Từ Ổ Cứng SSD
3. Kết Nối Toàn Diện Cho Mọi Nhu Cầu
4. Thiết Kế Bền Bỉ, Sẵn Sàng Di Chuyển
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 3 3250U (up to 3.50GHz, 2 Cores, 4 Threads) |
|
RAM |
4GB (1x 4GB) DDR4 2666MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp AMD Radeon™ Graphics |
|
Màn hình |
14" HD (1366x768), Chống lóa (Anti Glare) |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth 5.0 |
|
Cổng kết nối |
1x RJ-45 (LAN), 1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI 1.4b, SD Card Reader |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.5 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home SL (Có thể nâng cấp lên Windows 11) |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Người Dùng Thông Thái
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Khởi Đầu" Này?
★★★★★ Nam Anh - Sinh viên
"Em cần một chiếc máy giá hợp lý, bền và chạy nhanh cho việc học. Ổ cứng SSD giúp máy khởi động và mở Word, Chrome rất nhanh. Quan trọng nhất là máy có 2 khe RAM, em dự định hè sẽ nâng cấp lên 8GB. Một lựa chọn quá kinh tế và thông minh cho sinh viên."
★★★★★ Chị Lan - Nhân viên Kế toán
"Công việc của tôi chủ yếu dùng phần mềm kế toán và Excel. Máy xử lý rất mượt mà. Điểm tôi thích nhất là máy có cổng mạng LAN, kết nối ở văn phòng rất ổn định, không bao giờ lo rớt mạng. Một chiếc máy đáng tin cậy cho công việc."
★★★★★ Anh Minh - Phụ huynh mua máy cho con học cấp 2
"Tôi mua máy này cho con học online và làm bài tập. Cấu hình vừa đủ, không quá mạnh để chơi game nên tôi rất yên tâm. Máy chạy ổn định, bền bỉ, đúng như những gì tôi cần. Một sự đầu tư hợp lý cho việc học của con."
2. So Sánh: Lựa Chọn Đầu Tư Thông Minh
|
Tiêu chí |
HP 245 G8 (53Y18PA) |
Đối thủ (Cùng giá, RAM hàn chết) |
Đối thủ (Cùng giá, ổ cứng HDD) |
|---|---|---|---|
|
Tốc độ Khởi động & Mở ứng dụng |
Tốt nhất (SSD NVMe). |
Tốt nhất (SSD). |
Cơ bản (Rất chậm). |
|
Khả năng Nâng cấp RAM |
Tốt nhất (Còn 1 khe trống). |
Không thể (RAM hàn chết). |
Tốt. |
|
Kết nối Internet Ổn định |
Tốt nhất (Có cổng LAN). |
Khá (Chỉ Wi-Fi). |
Tốt nhất (Có cổng LAN). |
|
Giá trị Lâu dài |
Tốt nhất (Linh hoạt, có thể nâng cấp). |
Hạn chế (Không thể nâng cấp). |
Thấp (Cần nâng cấp ổ cứng). |
|
Giá trị tổng thể |
"Đầu tư thông minh, sẵn sàng cho tương lai". |
"Khó nâng cấp, mau lỗi thời". |
"Trải nghiệm chậm, cần tốn thêm chi phí". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. CPU Ryzen 3 3250U có đủ dùng không?
2. Tại sao nên chọn máy này thay vì máy khác có sẵn 8GB RAM?
3. Lợi ích của cổng mạng LAN (RJ-45) là gì?
| CPU | AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache) |
| Memory | 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01) |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics Vega |
| Display | 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC |
| Driver | none |
| Other | HP TrueVision HD Camera, USB A 3.2 Gen 1, USB Type C 3.2 Gen 1 (Data Transfer Only), HDMI 1.4b, RJ-45, Headphone / Microphone Combo Jack, Multi Format Digital Media Reader, Firmware TPM 2.0 |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz |
| Battery | 3 Cells 41 Whrs Battery |
| Weight | 1,50 Kg |
| SoftWare | Windows 10 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver - Nhựa |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,90 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Full HD+ (1920 x 1200) Anti Glare No-Touch ComfView+ WVA 400 Nits 5MP IR Cam+IP
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg