PC Dell Optiplex 3080MT (42OT380002) | Intel® Core™ i5 _ 10500 | 4GB | 1TB | VGA INTEL | WiFi | 0521A
TÚI ĐỰNG MTXT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ192W – Mỏng Nhẹ, Xoay Gập 360°, Cảm Ứng Đa Năng
Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ192W là mẫu laptop 2-in-1 cao cấp, thiết kế xoay gập 360 độ, màn hình cảm ứng WUXGA 16:10 sắc nét, trang bị AMD Ryzen™ 5 7530U, RAM 16GB và SSD 512GB NVMe. Sản phẩm phù hợp cho học sinh – sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, người sáng tạo nội dung cơ bản.
🔍 Thông số kỹ thuật Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ192W
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Thiết kế xoay gập 360° linh hoạt
✔️ Màn hình cảm ứng WUXGA 16:10 tối ưu học tập & làm việc
✔️ Ryzen 5 7530U mạnh mẽ, xử lý mượt Office, học online, đồ họa nhẹ
✔️ RAM 16GB sẵn, đa nhiệm tốt
✔️ Camera Full HD + che riêng tư
✔️ Âm thanh Harman/Kardon sống động
✔️ Nhẹ chỉ 1.5kg, dễ mang theo
🗣️ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Nhân viên văn phòng
“Máy gập được rất tiện, họp online hay trình chiếu đều ổn. Màn hình 16:10 nhìn rộng hơn hẳn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng Y. – Sinh viên CNTT
“Cảm ứng nhạy, viết note tốt. Ryzen 5 chạy code, đa nhiệm rất mượt.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Thu H. – Giáo viên
“Pin dùng gần cả ngày, máy nhẹ, gập thành tablet để giảng bài rất tiện.”
⚔️ Bảng so sánh Asus Vivobook S 14 Flip với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus Vivobook S 14 Flip |
HP Pavilion x360 |
Lenovo IdeaPad Flex 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7530U |
Intel i5-1235U |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
16GB |
|
Màn hình |
WUXGA 16:10, cảm ứng |
FHD 16:9 |
FHD 16:9 |
|
Bản lề |
360° |
360° |
360° |
|
Camera |
FHD + che riêng tư |
HD |
HD |
|
Trọng lượng |
1.5kg |
1.6kg |
1.55kg |
|
Âm thanh |
Harman/Kardon |
Bang & Olufsen |
Dolby Audio |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: Vivobook S 14 Flip vượt trội về màn hình, camera, thời gian bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Asus Vivobook S 14 Flip có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp: nhẹ, pin tốt, màn hình cảm ứng, gập tablet tiện học online.
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có 1 khe RAM, đã lắp sẵn 16GB (8GB onboard + 8GB rời).
Màn hình có chống mỏi mắt không?
👉 Có chứng nhận TÜV Rheinland, giảm ánh sáng xanh.
Có dùng để thiết kế đồ họa được không?
👉 Phù hợp Photoshop, Canva, chỉnh sửa nhẹ; không chuyên render 3D nặng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost) |
| Memory | 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics Vega |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 % |
| Other | 1080p FHD camera With privacy shutter, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x USB 2.0 Type-A, 1x HDMI 2.1 TMDS, 1x 3.5mm Combo Audio Jack, Finger Print, Audio Harman/Kardon, Backlit Chiclet Keyboard |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 50 Whrs Battery |
| Weight | 1,50 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Cool Silver |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio LED Backlit IPS-Level Panel 60Hz 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display TÜV Rheinland-Certified Touch Screen Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg